Gian phu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người đàn ông thông dâm với người phụ nữ đã có chồng.
Ví dụ:
Trong hồ sơ vụ án, nhân chứng nhận diện kẻ bị coi là gian phu.
Nghĩa: (cũ). Người đàn ông thông dâm với người phụ nữ đã có chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện cổ, làng bắt được tên gian phu trốn sau bờ rào.
- Bà kể rằng cô vợ lén gặp gian phu lúc chồng đi vắng.
- Quan trong truyện phạt gian phu vì hắn phá hoại gia đình người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết chương hồi, quan huyện cho lính trói gian phu giữa sân đình.
- Dân làng xầm xì khi thấy gian phu lẻn qua ngõ tối tìm người đàn bà đã có chồng.
- Tác giả dùng hình ảnh gian phu để phê phán thói sống lén lút và phản bội hôn nhân.
3
Người trưởng thành
- Trong hồ sơ vụ án, nhân chứng nhận diện kẻ bị coi là gian phu.
- Danh xưng “gian phu” nghe nặng nề, nhưng nó phản chiếu sự đổ vỡ và phản bội trong một mái nhà.
- Người đời có thể gọi hắn là gian phu, còn người trong cuộc lại chỉ thấy những vết xước lòng không tên.
- Ở cuối câu chuyện, gian phu biến mất trong đêm mưa, để lại sau lưng một gia đình rạn nứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc kịch bản có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, tiêu cực đối với hành vi ngoại tình.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường không dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "người tình" hoặc "kẻ ngoại tình".
- Thường không có biến thể trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Khác biệt với "người tình" ở chỗ "gian phu" mang sắc thái tiêu cực và cổ điển hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gian phu của bà ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (xấu xa, đê tiện) hoặc động từ chỉ hành động (bị bắt, bị phát hiện).
