Gian phụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Dâm phụ.
Ví dụ:
Trong ngôn ngữ cổ, gian phụ là cách gọi miệt thị phụ nữ bị xem là dâm đãng.
Nghĩa: (cũ; id.). Dâm phụ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kể chuyện xưa có người đàn bà bị gọi là gian phụ vì làm điều sai trái trong hôn nhân.
- Trong truyện cổ, dân làng chê trách một gian phụ vì không giữ lời hứa với chồng.
- Ông đồ dạy rằng không nên bắt chước người gian phụ trong sách, phải sống ngay thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tác phẩm trung đại, nhân vật bị gán là gian phụ thường là hình ảnh xã hội dùng để răn dạy đạo đức.
- Người xưa coi gian phụ là tội lỗi lớn, nên văn chương hay phê phán gay gắt.
- Cách gọi gian phụ phản ánh chuẩn mực khắt khe về phụ nữ trong bối cảnh lịch sử cũ.
3
Người trưởng thành
- Trong ngôn ngữ cổ, gian phụ là cách gọi miệt thị phụ nữ bị xem là dâm đãng.
- Danh xưng ấy chứa định kiến, phơi bày cái nhìn đạo đức khắt khe của thời trước.
- Đọc lại sử cũ, ta thấy từ gian phụ thường được dùng để trừng phạt bằng lời, hơn là để hiểu và cảm thông.
- Ngày nay, nhiều người tránh dùng từ ấy, vì nó áp đặt và không còn phù hợp với quan niệm bình đẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; id.). Dâm phụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian phụ | Cũ, mang sắc thái tiêu cực, lên án, dùng để chỉ người phụ nữ không chung thủy hoặc dâm đãng. Ví dụ: Trong ngôn ngữ cổ, gian phụ là cách gọi miệt thị phụ nữ bị xem là dâm đãng. |
| dâm phụ | Cũ, mang sắc thái tiêu cực, lên án, tương tự 'gian phụ', dùng để chỉ người phụ nữ không chung thủy hoặc dâm đãng. Ví dụ: Trong các câu chuyện cổ, những 'dâm phụ' thường bị trừng phạt nặng nề. |
| tiết phụ | Cũ, mang sắc thái tích cực, ca ngợi, dùng để chỉ người phụ nữ giữ gìn trinh tiết, chung thủy. Ví dụ: Bà là một 'tiết phụ' nổi tiếng trong làng, cả đời thờ chồng nuôi con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về văn học, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển để miêu tả nhân vật nữ có hành vi không đứng đắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực đối với nhân vật nữ.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc thảo luận về văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa trong ngữ cảnh cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Khác biệt với "dâm phụ" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người gian phụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "nhiều".
