Giá treo cổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá có dây thòng lọng để thắt cổ người bị án tử hình.
Ví dụ: Giá treo cổ là dụng cụ hành hình bằng thòng lọng.
Nghĩa: Giá có dây thòng lọng để thắt cổ người bị án tử hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bảo tàng, bức tranh vẽ một giá treo cổ xưa để nói về luật pháp thời cũ.
  • Thầy kể rằng ngày trước, phạm nhân có thể bị đưa lên giá treo cổ để thi hành án.
  • Trong truyện lịch sử, người hùng thoát khỏi giá treo cổ nhờ được minh oan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở nhiều trang sử tối tăm, giá treo cổ xuất hiện như biểu tượng của sự trừng phạt hà khắc.
  • Những bản tin về cải cách tư pháp nhắc đến quá khứ có giá treo cổ như một bài học nhân quyền.
  • Bộ phim cổ trang tái hiện quảng trường với giá treo cổ, khiến không khí u ám bao trùm.
3
Người trưởng thành
  • Giá treo cổ là dụng cụ hành hình bằng thòng lọng.
  • Trong ký ức của lịch sử pháp đình, giá treo cổ đứng lặng như lời cảnh báo về quyền lực và sai lầm con người.
  • Nhà văn chỉ cần tả chiếc bóng của giá treo cổ là đủ dựng nên cả một thời kỳ bạo liệt.
  • Khi xã hội tiến bộ, người ta không còn muốn thấy giá treo cổ, mà muốn thấy công lý đi kèm lòng nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến hình phạt tử hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, u ám.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến tử hình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chất nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "máy chém" về phương thức thực hiện án tử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá treo cổ cũ", "giá treo cổ bằng gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cũ, mới), động từ (dựng, tháo), hoặc cụm giới từ (trên sân khấu, trong nhà tù).
tử hình hành hình máy chém thòng lọng pháp trường đao phủ án tử xử tử chết tử vong
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...