Đao phủ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ chuyên việc chém người để thi hành án tử hình thời trước.
Ví dụ: Đao phủ là người chém người để thi hành án tử hình thời xưa.
Nghĩa: Kẻ chuyên việc chém người để thi hành án tử hình thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, đao phủ mặc áo đen và cầm gươm rất lớn.
  • Ngày xưa, khi có án tử, người ta gọi đao phủ đến thi hành.
  • Đao phủ đứng cạnh pháp trường, chờ lệnh của quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách sử, đao phủ là người trực tiếp thi hành bản án ở pháp trường.
  • Nhân vật đao phủ trong truyện thường lạnh lùng, làm đúng lệnh của triều đình.
  • Lễ nghi thời cũ có quy định rõ ràng, đao phủ chỉ ra tay khi quan truyền hiệu lệnh.
3
Người trưởng thành
  • Đao phủ là người chém người để thi hành án tử hình thời xưa.
  • Trong những trang dã sử, bóng đao phủ luôn gợi cảm giác rợn ngợp của quyền lực và định mệnh.
  • Có khi đao phủ chỉ là công cụ của thời thế, còn lưỡi gươm mang tên luật pháp.
  • Pháp trường lặng gió, đao phủ chờ hiệu trống như chờ tiếng phán quyết cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc pháp luật cổ xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lịch sử hoặc kịch tính trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, gợi nhớ đến sự tàn bạo hoặc khắc nghiệt của pháp luật thời xưa.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học để tạo không khí cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người thực thi pháp luật hiện đại.
  • Khác biệt với "đao phủ thủ" ở chỗ "đao phủ" thường chỉ người thực hiện hành động, còn "đao phủ thủ" có thể mang nghĩa rộng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đao phủ tàn nhẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tàn nhẫn, khét tiếng) và động từ (là, trở thành).
đao trảm tử tù pháp trường hành hình xử tử án tử quan toà cai ngục tù nhân