Xử tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thi hành bản án tử hình.
Ví dụ: Bản án kết thúc bằng quyết định xử tử.
Nghĩa: Thi hành bản án tử hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ phim nói về một vụ xử tử của kẻ cướp rất nguy hiểm.
  • Tin báo chí nhắc đến việc xử tử theo luật của tòa án.
  • Lịch sử có ghi lại một cuộc xử tử sau khi xét xử công khai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài học công dân phân tích vì sao việc xử tử phải tuân thủ quy trình pháp luật nghiêm ngặt.
  • Trong tiểu thuyết, cảnh xử tử được miêu tả để cảnh tỉnh người đọc về tội ác.
  • Bộ phim cổ trang tái hiện một lễ xử tử dưới triều đình xưa, làm người xem suy nghĩ về công lý.
3
Người trưởng thành
  • Bản án kết thúc bằng quyết định xử tử.
  • Những tranh luận quanh xử tử thường xoay quanh ranh giới giữa công lý và lòng nhân.
  • Phóng sự đêm đó mô tả khoảnh khắc trước giờ xử tử, nặng trĩu không khí.
  • Trong lịch sử, mỗi cuộc xử tử đều in bóng lên tâm thức cộng đồng, như một lời nhắc về hậu quả tối hậu của tội ác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thi hành bản án tử hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xử tử Trang trọng, pháp lý, chỉ hành động kết liễu mạng sống theo phán quyết của tòa án. Ví dụ: Bản án kết thúc bằng quyết định xử tử.
tử hình Trang trọng, pháp lý, trung tính, chỉ hình phạt hoặc hành động thực hiện hình phạt. Ví dụ: Quyết định tử hình đã được thi hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về pháp luật hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, lịch sử hoặc các sự kiện liên quan đến án tử hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả các tình huống lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường không mang tính cảm xúc cá nhân.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc lịch sử liên quan đến án tử hình.
  • Tránh sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình phạt khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hình phạt nhẹ hơn hoặc không liên quan đến pháp luật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'việc xử tử', 'bản án xử tử'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (thi hành, thực hiện), tính từ (nhanh chóng, công khai), và cụm danh từ (bản án, quyết định).