Giá phát

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá ban đầu người bán đưa ra nhằm thăm dò thái độ của người mua.
Ví dụ: Giá phát là mức giá người bán nêu ra để thăm dò khách.
Nghĩa: Giá ban đầu người bán đưa ra nhằm thăm dò thái độ của người mua.
1
Học sinh tiểu học
  • Người bán đưa ra giá phát để xem khách có muốn mua không.
  • Cô chú nói giá phát trước, rồi mới thương lượng với khách.
  • Giá phát thường cao hơn một chút để hỏi ý khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ quầy nói giá phát trước để đo phản ứng của người mua.
  • Người bán đăng giá phát lên nhóm, xem ai bình luận mặc cả.
  • Khi rao đồ cũ, mình hay đặt giá phát rồi chờ người ta trả lời.
3
Người trưởng thành
  • Giá phát là mức giá người bán nêu ra để thăm dò khách.
  • Trong phiên chợ, giá phát như lời chào mở, còn giá chốt mới quyết định việc mua bán.
  • Doanh nghiệp đưa giá phát cao vừa phải để giữ biên độ thương lượng mà không làm khách bỏ đi.
  • Đăng tin rao nhà đất, môi giới thường ghi giá phát trước, sau đó mới đàm phán theo nhu cầu hai bên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giá ban đầu người bán đưa ra nhằm thăm dò thái độ của người mua.
Từ đồng nghĩa:
giá chào
Từ trái nghĩa:
giá chốt
Từ Cách sử dụng
giá phát Trung tính, dùng trong bối cảnh giao dịch, đàm phán, thể hiện mức giá mở đầu. Ví dụ: Giá phát là mức giá người bán nêu ra để thăm dò khách.
giá chào Trung tính, dùng trong giao dịch mua bán, thể hiện mức giá người bán đưa ra ban đầu. Ví dụ: Giá chào của căn nhà này khá cao so với thị trường.
giá chốt Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ mức giá cuối cùng được thống nhất sau đàm phán. Ví dụ: Sau nhiều lần thương lượng, giá chốt là 200 triệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, thăm dò trong giao dịch.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn đề cập đến giá ban đầu trong quá trình thương lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc thương mại.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với giá cuối cùng hoặc giá thỏa thuận.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá phát cao", "giá phát ban đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đưa ra, điều chỉnh) và các danh từ khác (người bán, người mua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...