Gia hạn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kéo dài thêm một thời gian sau khi đã hết hạn hoặc đã hết thời gian có giá trị.
Ví dụ: Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến công tác.
Nghĩa: Kéo dài thêm một thời gian sau khi đã hết hạn hoặc đã hết thời gian có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện cho em gia hạn sách để đọc thêm vài ngày.
  • Bố mẹ xin cô giáo gia hạn nộp vở vì em bị ốm.
  • Cô chú nhờ chú bảo vệ gia hạn vé gửi xe đến hết buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chúng mình đề nghị thầy cô gia hạn hạn chót vì bài thí nghiệm cần thêm thời gian quan sát.
  • Chủ sân bóng đồng ý gia hạn giờ thuê, nên cả đội tiếp tục đá thêm một hiệp.
  • Gia đình bạn Lan làm đơn xin gia hạn hộ khẩu tạm trú trong thời gian ôn thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến công tác.
  • Chủ nhà đồng ý gia hạn hợp đồng thuê thêm một vụ mùa để chúng tôi ổn định cửa hàng.
  • Ngân hàng đề nghị khách hàng gia hạn khoản vay, đổi lại là lãi suất nhích lên.
  • Đôi khi ta xin gia hạn chỉ để níu lấy một khoảng thở, sắp xếp lại mọi thứ cho đàng hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kéo dài thời gian cho các loại giấy tờ, hợp đồng, hoặc dịch vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, hợp đồng, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như tài chính, pháp lý, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kéo dài thời gian hiệu lực của một sự việc hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố thời gian cần kéo dài.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự việc cần gia hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kéo dài" nhưng "gia hạn" chỉ dùng khi có thời hạn cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia hạn hợp đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hợp đồng, giấy phép), trạng từ (thêm, lại).
kéo dài nối dài giãn hoãn trì hoãn nới thời hạn kỳ hạn hạn thời gian