Già giặn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). xem già dặn.
Ví dụ: Cô ấy trả lời phỏng vấn rất già giặn, không bị cuốn theo câu hỏi gài.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). xem già dặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói chuyện rất già giặn, chúng em nghe mà yên tâm.
  • Anh lớp trưởng giải quyết việc lớp một cách già giặn.
  • Bà kể chuyện với giọng già giặn, ai cũng chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy xử lý mâu thuẫn nhóm khá già giặn, không nóng nảy.
  • Cách em thuyết trình trông già giặn hơn tuổi, rõ ràng và bình tĩnh.
  • Qua nhiều lần thi, Minh trở nên già giặn, biết rút kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy trả lời phỏng vấn rất già giặn, không bị cuốn theo câu hỏi gài.
  • Nhìn lại những lần vấp ngã, tôi mới thấy mình già giặn hơn trong cách chọn lựa.
  • Anh ta không khoe kiến thức, sự già giặn nằm ở cách lắng nghe đến hết câu chuyện.
  • Sau bao bận đổi việc, cô học được sự già giặn của người biết dừng đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có kinh nghiệm, chín chắn trong cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "già dặn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về kinh nghiệm và sự chín chắn.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành, kinh nghiệm của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "già dặn".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "già dặn" trong văn viết.
  • "Già giặn" mang sắc thái cổ điển hơn so với "già dặn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già giặn", "không quá già giặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...