Gia dụng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Chuyên để dùng cho sinh hoạt gia đình.
Ví dụ: Cửa hàng này chuyên bán thiết bị gia dụng.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế). Chuyên để dùng cho sinh hoạt gia đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc nồi này là nồi gia dụng, dùng để nấu cơm cho cả nhà.
  • Cái quạt gia dụng thổi gió mát trong phòng khách.
  • Máy hút bụi gia dụng giúp mẹ dọn nhà sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Siêu thị bày một khu riêng cho đồ điện gia dụng phục vụ bữa cơm và việc dọn dẹp.
  • Chiếc lò nướng gia dụng nhỏ gọn, đủ nướng bánh cho cả gia đình vào cuối tuần.
  • Những thiết bị gia dụng thông minh giúp việc nhà trở nên nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng này chuyên bán thiết bị gia dụng.
  • Doanh nghiệp chuyển hướng sang sản xuất đồ gia dụng để đáp ứng nhu cầu căn bếp Việt.
  • Chọn máy xay gia dụng bền sẽ tiết kiệm hơn là thay liên tục đồ rẻ.
  • Trong không gian chật, ưu tiên thiết bị gia dụng đa năng là giải pháp hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sản phẩm hoặc thiết bị gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh thiết bị gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất chuyên dụng cho gia đình, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sản phẩm hoặc thiết bị dành riêng cho gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh hoạt gia đình.
  • Thường kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm như "thiết bị gia dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gia đình" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm không liên quan đến sinh hoạt gia đình.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đồ gia dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "sản phẩm gia dụng", "thiết bị gia dụng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...