Bếp núc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi để nấu ăn; bếp.
Ví dụ: Bếp núc là trái tim của ngôi nhà, nơi giữ lửa cho hạnh phúc gia đình.
Nghĩa: Nơi để nấu ăn; bếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đang nấu cơm trong bếp núc.
  • Bếp núc nhà em luôn sạch sẽ.
  • Em thích giúp bà dọn dẹp bếp núc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không gian bếp núc ấm cúng là nơi cả gia đình quây quần mỗi tối.
  • Cô ấy dành nhiều thời gian tìm tòi các công thức mới trong bếp núc.
  • Mùi hương từ bếp núc gợi nhớ về những bữa cơm sum vầy của tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
  • Bếp núc là trái tim của ngôi nhà, nơi giữ lửa cho hạnh phúc gia đình.
  • Từ những món ăn giản dị trong bếp núc, người mẹ gửi gắm tình yêu thương vô bờ bến.
  • Dù cuộc sống hiện đại có bận rộn đến mấy, nhiều người vẫn tìm thấy niềm vui trong việc tự tay chuẩn bị bữa ăn tại bếp núc.
  • Không chỉ là nơi chế biến thức ăn, bếp núc còn là không gian lưu giữ những ký ức đẹp và những câu chuyện sẻ chia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi để nấu ăn; bếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bếp núc Trung tính, thường dùng để chỉ chung không gian và công việc liên quan đến nấu nướng trong gia đình. Ví dụ: Bếp núc là trái tim của ngôi nhà, nơi giữ lửa cho hạnh phúc gia đình.
bếp Trung tính, phổ biến, chỉ không gian hoặc dụng cụ nấu ăn. Ví dụ: Cô ấy dành nhiều thời gian trong bếp để chuẩn bị bữa tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc nấu nướng hàng ngày trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về gia đình hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống gia đình hoặc vai trò của người nội trợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công việc nấu nướng trong gia đình hoặc các hoạt động liên quan đến bếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "công việc bếp núc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bếp" khi chỉ nơi nấu ăn, nhưng "bếp núc" nhấn mạnh hơn về công việc nấu nướng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bếp núc", "bếp núc của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "ấm cúng"), động từ (như "dọn dẹp"), hoặc lượng từ (như "một").