Nội trợ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo liệu mọi việc hằng ngày trong sinh hoạt gia đình.
Ví dụ:
Tôi nội trợ mỗi tối để nhà cửa ấm cúng và gọn gàng.
Nghĩa: Lo liệu mọi việc hằng ngày trong sinh hoạt gia đình.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mẹ nội trợ, nấu bữa ăn cho cả nhà.
- Bố nội trợ, quét nhà và giặt quần áo khi mẹ bận.
- Cô Lan nội trợ, sắp xếp đồ đạc gọn gàng trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày cuối tuần, anh Minh nội trợ, vừa đi chợ vừa chuẩn bị bữa trưa cho gia đình.
- Thấy bà ngoại mệt, chị Thu chủ động nội trợ, chia việc nấu nướng và dọn dẹp.
- Khi bố đi công tác, mẹ nội trợ chu toàn, từ bữa ăn đến việc nhắc em làm bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi nội trợ mỗi tối để nhà cửa ấm cúng và gọn gàng.
- Anh ấy tạm gác một số việc riêng để nội trợ, giữ nhịp sinh hoạt êm đềm cho cả nhà.
- Sau cơn ốm của vợ, tôi tập nội trợ, học cách cân bữa ăn và xoay xở hóa đơn.
- Có những ngày bận rộn, nội trợ trở thành nghệ thuật sắp xếp thời gian và yêu thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lo liệu mọi việc hằng ngày trong sinh hoạt gia đình.
Từ đồng nghĩa:
quản xuyến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội trợ | Trung tính, mô tả hành động quản lý, sắp xếp các công việc gia đình hằng ngày. Ví dụ: Tôi nội trợ mỗi tối để nhà cửa ấm cúng và gọn gàng. |
| quản xuyến | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh sự chu đáo, cẩn thận trong việc quản lý. Ví dụ: Cô ấy quản xuyến việc nhà rất khéo léo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hàng ngày của người phụ nữ trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về vai trò gia đình, xã hội học hoặc kinh tế gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả cuộc sống gia đình hoặc nhân vật nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, chu đáo và trách nhiệm trong gia đình.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công việc gia đình, đặc biệt là của người phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "công việc nội trợ").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc gia đình khác như "quản gia".
- Không nên dùng để chỉ công việc ngoài phạm vi gia đình.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ công việc có tính chất chuyên môn hoặc ngoài gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động lo liệu công việc gia đình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bà nội trợ", "chị ấy nội trợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bà, chị, mẹ) và trạng từ chỉ thời gian (hằng ngày, thường xuyên).
