Tề gia

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Coi sóc việc nhà.
Ví dụ: Anh tề gia ngăn nắp nên nhà luôn gọn ghẽ, ấm cúng.
Nghĩa: (cũ). Coi sóc việc nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha đi làm xa, mẹ ở nhà tề gia cho cả nhà yên ấm.
  • Chị Hai dậy sớm tề gia: quét sân, nấu cơm, chăm em.
  • Ngày Tết, cô tề gia gọn gàng nên nhà cửa sạch thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội thường bảo, biết tề gia thì bữa cơm mới ấm áp và nếp nhà mới bền.
  • Những lúc bận rộn, chị vẫn tề gia chu đáo để ai về cũng thấy yên tâm.
  • Người tề gia khéo là người biết sắp xếp việc nhỏ để giữ được bình yên lớn.
3
Người trưởng thành
  • Anh tề gia ngăn nắp nên nhà luôn gọn ghẽ, ấm cúng.
  • Đi làm cả ngày, tối về vẫn tự nhắc mình tề gia, vì nếp nhà phản chiếu nếp người.
  • Không chỉ quán xuyến chi tiêu, tề gia còn là giữ cho bếp lửa và những câu chuyện luôn đỏ lửa.
  • Đến khi giông gió, tôi mới hiểu: người biết tề gia là chiếc neo của một mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Coi sóc việc nhà.
Từ đồng nghĩa:
chăm nom quản nhà
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tề gia trung tính, cổ văn; sắc thái trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh tề gia ngăn nắp nên nhà luôn gọn ghẽ, ấm cúng.
chăm nom trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Anh cả ở nhà chăm nom việc nhà khi bố mẹ đi vắng.
quản nhà trung tính, hơi cổ/khẩu ngữ; mức độ trung bình Ví dụ: Chị cả ở lại quản nhà suốt mấy tháng hè.
bỏ bê khẩu ngữ, sắc thái chê; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta bỏ bê việc nhà suốt thời gian qua.
lơ là trung tính, chê nhẹ; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Dạo này họ lơ là việc nhà vì bận công tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính chất truyền thống hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các giá trị truyền thống và gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của việc quản lý gia đình trong bối cảnh truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển của từ.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc bài viết về đạo đức gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quản lý gia đình".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có phong cách tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tề gia rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...