Ghi âm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghi lại âm thanh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
Ví dụ: Tôi ghi âm cuộc họp để tổng hợp biên bản.
Nghĩa: Ghi lại âm thanh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bật máy để ghi âm giọng hát của lớp.
  • Con dùng điện thoại ghi âm tiếng chim hót.
  • Chúng mình ghi âm bài đọc để nghe lại cho rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh ghi âm buổi phỏng vấn cho bài tập làm văn.
  • Mình hay ghi âm lời thầy dặn để về nhà ôn lại.
  • Nhóm tụi mình ghi âm tiếng mưa làm nhạc nền cho clip khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi âm cuộc họp để tổng hợp biên bản.
  • Có lúc, tôi ghi âm tiếng tim mình đập, như để giữ lại một buổi chiều nhiều gió.
  • Chị ấy xin phép ghi âm cuộc trao đổi, để tránh hiểu lầm về sau.
  • Đêm yên, anh đặt máy bên cửa sổ, ghi âm tiếng thành phố thở khẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghi lại âm thanh trên đĩa, trên băng, để phát lại.
Từ đồng nghĩa:
thu âm
Từ Cách sử dụng
ghi âm Trung tính, chỉ hành động kỹ thuật. Ví dụ: Tôi ghi âm cuộc họp để tổng hợp biên bản.
thu âm Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Ca sĩ đang thu âm bài hát mới trong phòng thu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lưu lại âm thanh, như ghi âm cuộc gọi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả quá trình lưu trữ âm thanh, như trong báo cáo nghiên cứu hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một cảnh cụ thể liên quan đến âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, truyền thông và âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc lưu trữ âm thanh một cách chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "ghi âm cuộc họp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghi hình" khi nói về việc lưu trữ dữ liệu.
  • Khác biệt với "thu âm" ở chỗ "ghi âm" nhấn mạnh vào việc lưu trữ, còn "thu âm" có thể bao gồm cả quá trình tạo ra âm thanh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi âm bài hát", "ghi âm cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài hát, cuộc họp), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (một, nhiều).
thu âm ghi lưu phát nghe âm thanh tiếng giọng nhạc băng đĩa