Gầm ghè

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Tỏ thái độ thù địch, ở tư thế vừa giữ miếng vừa sẵn sàng gây sự.
Ví dụ: Hai người đàn ông gầm ghè trước quán, mùi xung đột lảng vảng trong không khí.
Nghĩa: (kng.). Tỏ thái độ thù địch, ở tư thế vừa giữ miếng vừa sẵn sàng gây sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo đứng gầm ghè trước cửa ổ chuột, mắt không rời con mồi.
  • Bạn ấy không chịu thua, cứ gầm ghè nhìn bạn kia khi chơi đá bóng.
  • Con chó nhà hàng xóm gầm ghè mỗi khi thấy người lạ đi ngang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai bạn cãi nhau, rồi đứng gầm ghè, ai cũng chực nói lời khó nghe.
  • Trong sân trường, cặp đối thủ cũ lại gầm ghè, như chỉ chờ một cái cớ để nổ ra.
  • Thấy thầy đến gần, họ thôi gầm ghè, nhưng ánh mắt vẫn căng như dây đàn.
3
Người trưởng thành
  • Hai người đàn ông gầm ghè trước quán, mùi xung đột lảng vảng trong không khí.
  • Họp tổ dân phố, hai bên lợi ích gầm ghè nhau, lời nói bọc đường mà lưỡi dao lấp ló.
  • Trong gia đình, có lúc im lặng cũng là một dạng gầm ghè, nín nhịn mà vẫn mũi nhọn hướng vào nhau.
  • Trên mạng, những bình luận gầm ghè làm căn phòng ảo chật chội, ai cũng thủ thế như đang ở chiến hào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Tỏ thái độ thù địch, ở tư thế vừa giữ miếng vừa sẵn sàng gây sự.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầm ghè Khẩu ngữ, diễn tả thái độ thù địch ngấm ngầm, sẵn sàng gây sự. Ví dụ: Hai người đàn ông gầm ghè trước quán, mùi xung đột lảng vảng trong không khí.
hằm hè Khẩu ngữ, diễn tả thái độ thù địch, đe dọa một cách lộ liễu nhưng chưa hành động. Ví dụ: Hai đứa trẻ hằm hè nhìn nhau sau trận cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ căng thẳng giữa hai người hoặc nhóm người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về mối quan hệ căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, thù địch.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống căng thẳng, đối đầu.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ thù địch khác như "đe dọa" nhưng "gầm ghè" nhấn mạnh sự sẵn sàng gây sự.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó gầm ghè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc chủ thể, ví dụ: "con mèo gầm ghè".