Galăng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra lịch sự, đôi khi quá đáng, thiếu tự nhiên, đối với phụ nữ.
Ví dụ:
Anh ta galăng, luôn mở cửa và nhường đường cho phụ nữ.
Nghĩa: Tỏ ra lịch sự, đôi khi quá đáng, thiếu tự nhiên, đối với phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam rất galăng, luôn mở cửa cho cô giáo và các bạn nữ.
- Anh bảo vệ galăng, che mưa cho cô bác lao công.
- Bạn lớp trưởng galăng, nhường chỗ ngồi cho bạn nữ bị mỏi chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khá galăng, luôn kéo ghế cho bạn nữ dù đôi lúc làm mọi người thấy ngượng.
- Nam galăng đến mức xách hộ túi cho bạn nữ chỉ có vài quyển vở.
- Bạn đội trưởng galăng, nhường ô cho bạn nữ, nhưng cách nói hơi kiểu cách khiến bạn ấy cười.
3
Người trưởng thành
- Anh ta galăng, luôn mở cửa và nhường đường cho phụ nữ.
- Sự galăng của anh có phần trình diễn, như muốn được công nhận hơn là quan tâm thật lòng.
- Anh ấy galăng quá mức: khen lấy khen để, đến nỗi câu chuyện mất tự nhiên.
- Cô ấy bảo anh chàng kia galăng, nhưng cái galăng ấy giống một lớp vỏ bóng bẩy hơn là sự tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của nam giới khi họ tỏ ra lịch sự với phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự nhưng có thể mang sắc thái mỉa mai nếu quá mức.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành vi lịch sự của nam giới với phụ nữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là mỉa mai nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lịch sự" ở chỗ "galăng" có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất galăng", "hơi galăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận