Gà tây

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà thân cao và to, lông thường đen, con trống có bìu da ở cổ, lông đuôi có thể xoè rộng.
Ví dụ: Nhà hàng có nuôi vài con gà tây to khoẻ ở sân sau.
Nghĩa: Gà thân cao và to, lông thường đen, con trống có bìu da ở cổ, lông đuôi có thể xoè rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trang trại có một con gà tây lông đen đi chậm rãi trong sân.
  • Chú gà tây trống xoè đuôi to khi thấy người lạ.
  • Tụi em cho gà tây ăn bắp, nó kêu ò ó o nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con gà tây trống nghểnh cổ, bìu da đỏ rung rung mỗi lần nó kêu.
  • Đến mùa giao phối, gà tây xoè đuôi như chiếc quạt lớn để khoe sắc.
  • Trong chuồng, gà tây cao hơn đàn gà nhà nên trông rất nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hàng có nuôi vài con gà tây to khoẻ ở sân sau.
  • Con trống bước đi bệ vệ, bìu da ở cổ đong đưa như một dấu hiệu kiêu hãnh.
  • Khi mặt trời xiên xuống, bộ lông đen của gà tây ánh lên sắc tím, đuôi xoè rộng như tấm quạt cổ.
  • Tiếng gù khàn của gà tây vang cả khu vườn, nghe vừa lạ vừa gần gũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật nuôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ẩm thực, nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề đặc biệt về động vật hoặc ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chăn nuôi gia cầm hoặc nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến loài gia cầm này trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc chăn nuôi.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc ẩm thực để tránh nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ món ăn như "thịt gà tây".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại gà khác nếu không chú ý đến đặc điểm mô tả.
  • Khác biệt với "gà ta" hay "gà công nghiệp" ở đặc điểm ngoại hình và cách nuôi.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gà tây lớn", "gà tây đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đen), động từ (nuôi, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...