Cút

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như cun cút.
Ví dụ: Chợ có sạp bán cút làm sẵn, nhìn khá tươi.
2.
danh từ
Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng làm dụng cụ đo lường.
Ví dụ: Cho tôi mua một cút rượu gạo, loại thơm nhẹ.
3.
danh từ
Đơn vị đo lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít.
Ví dụ: Anh ta bị chủ nhà đuổi thẳng: cút khỏi đây ngay.
4.
động từ
Rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh).
Nghĩa 1: Như cun cút.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy một con cút chạy lẩn vào bụi cỏ.
  • Bác nông dân cho em xem trứng cút nhỏ xíu.
  • Con cút kêu lích chích nghe rất vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn tả đồng quê, bạn ấy viết về bầy cút chạy thoăn thoắt giữa ruộng khô.
  • Người nuôi thả cút trong chuồng kín để tránh gió lạnh.
  • Tiếng cút gọi bầy vang lên khi trời vừa chạng vạng.
3
Người trưởng thành
  • Chợ có sạp bán cút làm sẵn, nhìn khá tươi.
  • Chiều muộn, bầy cút lẩn như bóng nước trong rãnh cỏ, thoắt ẩn thoắt hiện.
  • Tiếng cút lích rích chạm vào ký ức một mùa đồng nội xa xưa.
  • Trong yên lặng, một con cút bật cánh, để lại vệt bụi khô bay nghiêng.
Nghĩa 2: Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng làm dụng cụ đo lường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bán hàng rót cho mẹ em một cút dầu ăn.
  • Cô chú mua thêm một cút nước mắm để nấu canh.
  • Bình này đựng được khoảng một cút sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bảo cân đo cho đủ một cút mật ong để làm bánh trung thu.
  • Chú thợ máy xin một cút xăng thử máy cắt cỏ.
  • Bà ngoại dặn pha trà gừng với một cút nước sôi cho ấm bụng.
3
Người trưởng thành
  • Cho tôi mua một cút rượu gạo, loại thơm nhẹ.
  • Ông lão hàng xóm vẫn quen đong dầu bằng một cút, lắc lắc rồi mới rót.
  • Trong sổ chợ cũ, mẹ ghi “mắm: một cút”, đọc lên nghe mộc mạc cả một thời.
  • Quán nhỏ ven đường bán cà phê theo cút, lạ mà thành quen với khách đi chợ.
Nghĩa 3: Đơn vị đo lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít.
1
Học sinh tiểu học
  • Bị bảo vệ mắng, kẻ phá phách phải cút khỏi sân trường.
  • Bạn ấy làm ồn nên bị cô nhắc phải cút ra ngoài lớp.
  • Những người vẽ bậy lên tường bị yêu cầu cút khỏi khu vui chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe chủ quán quát, nhóm gây rối lỉnh kỉnh cút đi.
  • Cậu ta bị phát hiện quay cóp, đành cút ra khỏi phòng thi.
  • Bị bắt gặp nói tục, hai đứa kia ngượng ngùng cút khỏi sân bóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị chủ nhà đuổi thẳng: cút khỏi đây ngay.
  • Có lúc tức giận, người ta thốt “cút đi”, rồi ân hận vì lời ném ra như đá.
  • Trong cuộc họp, một câu “cút hết” phơi ra cả sự thô bạo và bất lực.
  • Cánh cửa đóng sầm, để lại tiếng quát “cút” chát chúa hơn mọi lời giải thích.
Nghĩa 4: Rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như cun cút.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đến ở lại
Từ Cách sử dụng
cút Diễn tả hành động rời đi nhanh chóng, lén lút, thường mang sắc thái sợ sệt, phục tùng hoặc bị xua đuổi. Ví dụ: Chợ có sạp bán cút làm sẵn, nhìn khá tươi.
lủi Nhanh chóng, lén lút, thường mang sắc thái sợ sệt, tránh né. Ví dụ: Thằng bé lủi vào góc nhà khi thấy mẹ giận.
chuồn Nhanh chóng, lén lút, mang sắc thái trốn tránh, sợ hãi (khẩu ngữ). Ví dụ: Hắn ta chuồn mất khi thấy công an đến.
đến Trung tính, chỉ hành động di chuyển tới một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đã đến đúng giờ.
ở lại Trung tính, chỉ hành động duy trì sự hiện diện tại một địa điểm. Ví dụ: Cô ấy quyết định ở lại thêm một ngày.
Nghĩa 2: Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng làm dụng cụ đo lường.
Nghĩa 3: Đơn vị đo lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít.
Nghĩa 4: Rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cút Diễn tả hành động rời đi một cách thô bạo, bị ép buộc hoặc xua đuổi, mang sắc thái khinh miệt, tức giận, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
biến Mạnh mẽ, thô lỗ, ra lệnh, mang sắc thái xua đuổi, khinh miệt (khẩu ngữ). Ví dụ: Biến ngay khỏi đây!
xéo Mạnh mẽ, thô lỗ, ra lệnh, mang sắc thái xua đuổi, khinh miệt (khẩu ngữ). Ví dụ: Xéo đi cho khuất mắt!
chào đón Trang trọng, lịch sự, thể hiện sự vui mừng, mời gọi. Ví dụ: Chúng tôi luôn chào đón bạn đến thăm.
mời Lịch sự, nhã nhặn, thể hiện sự mong muốn người khác đến hoặc ở lại. Ví dụ: Xin mời quý khách vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để yêu cầu ai đó rời đi một cách thô lỗ hoặc khinh miệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ khinh miệt, tức giận hoặc không tôn trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn thể hiện sự bực tức hoặc khinh thường.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "đi đi" trong các tình huống cần giữ lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "đi" ở mức độ cảm xúc và thái độ.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cút" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cút" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cút" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, "cút" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cút" thường đi kèm với lượng từ (như "một cút"); khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc lý do (như "cút ra khỏi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới