Dưỡng thân
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Nuôi dưỡng cha mẹ.
Ví dụ:
Tôi ở lại quê để dưỡng thân cha mẹ.
2.
động từ
(cũ). Giữ cho thân thể khoẻ mạnh và tinh thần thư thái.
Ví dụ:
Tôi dậy sớm tập thở để dưỡng thân.
Nghĩa 1: (cũ). Nuôi dưỡng cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh cả ở nhà dưỡng thân cho cha mẹ.
- Chị Hai dành tiền dưỡng thân cho mẹ già.
- Con về sớm để dưỡng thân cho cha mẹ khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh rời phố về quê, ở bên dưỡng thân cha mẹ lúc tuổi xế chiều.
- Cô đi làm thêm tối để có tiền dưỡng thân mẹ đang đau ốm.
- Người con trưởng đứng ra dưỡng thân cha mẹ, coi đó là phận làm con.
3
Người trưởng thành
- Tôi ở lại quê để dưỡng thân cha mẹ.
- Anh bảo, kiếm nhiều tiền chưa chắc đã hiếu bằng việc về dưỡng thân mẹ lúc trái gió trở trời.
- Chị em trong nhà góp sức, người tiền kẻ công, miễn sao dưỡng thân được cha già cho vững.
- Có những năm tháng ta chỉ mong đủ yên ổn để dưỡng thân cha mẹ, đền đáp phần nào công dưỡng dục.
Nghĩa 2: (cũ). Giữ cho thân thể khoẻ mạnh và tinh thần thư thái.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tập hít thở buổi sáng để dưỡng thân.
- Mẹ bảo đi ngủ sớm để dưỡng thân cho tốt.
- Con uống nước ấm và vận động nhẹ để dưỡng thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chọn đi bộ quanh hồ mỗi chiều, xem như một cách dưỡng thân sau giờ học.
- Bạn hạn chế điện thoại trước khi ngủ để dưỡng thân, đầu óc đỡ căng.
- Thỉnh thoảng tắt thông báo, pha tách trà ấm cũng là dưỡng thân cho tâm trí.
3
Người trưởng thành
- Tôi dậy sớm tập thở để dưỡng thân.
- Giữa guồng quay bận rộn, giữ nhịp ăn ngủ đều là một kiểu dưỡng thân khôn ngoan.
- Anh nói không cố quá nữa; dành cuối tuần cho sách, cho vườn, cho dưỡng thân và yên tĩnh.
- Tu sửa thói quen nhỏ mỗi ngày, từ bữa ăn thanh đạm đến vài động tác duỗi, là cách dưỡng thân bền bỉ nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có phong cách cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "chăm sóc sức khỏe".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần dưỡng thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cha mẹ, bản thân) hoặc trạng từ chỉ cách thức (tốt, kỹ).

Danh sách bình luận