Đường dẫn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường mà hệ điều hành phải theo để tìm ra một chương trình hay dữ liệu, đang được lưu trữ trong một thư mục phụ trên thiết bị nhớ ngoài, thường là đĩa cứng, của máy tính.
Ví dụ: Bạn gửi giúp tôi đường dẫn chính xác đến file hợp đồng.
Nghĩa: Con đường mà hệ điều hành phải theo để tìm ra một chương trình hay dữ liệu, đang được lưu trữ trong một thư mục phụ trên thiết bị nhớ ngoài, thường là đĩa cứng, của máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo chúng mình mở đúng đường dẫn để tìm ảnh trong máy tính.
  • Em lưu bài vẽ vào thư mục và nhớ đường dẫn để mai mở lại.
  • Nếu ghi sai đường dẫn, máy không tìm thấy trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tên tệp đúng nhưng chỉ cần lệch đường dẫn là Windows báo không tồn tại.
  • Cô hướng dẫn cách đổi đường dẫn mặc định để ảnh lưu vào ổ D cho đỡ đầy.
  • Mình chia sẻ đường dẫn của thư mục bài tập để cả nhóm tải về nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Bạn gửi giúp tôi đường dẫn chính xác đến file hợp đồng.
  • Khi triển khai, hãy cấu hình biến môi trường sao cho ứng dụng đọc được đường dẫn log.
  • Đừng hard-code đường dẫn tuyệt đối; dùng đường dẫn tương đối để dễ chuyển máy.
  • Trước khi xóa, kiểm tra lại đường dẫn nhằm tránh đụng vào thư mục sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng máy tính hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định vị trí cụ thể của tệp tin hoặc thư mục trong máy tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ thông tin.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "thư mục", "tệp tin".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đường đi" trong ngữ cảnh đời thường.
  • Khác biệt với "địa chỉ" vì "đường dẫn" chỉ rõ lộ trình truy cập, còn "địa chỉ" có thể chỉ định vị trí mạng.
  • Cần chú ý đến định dạng và cú pháp khi viết đường dẫn trong các hệ điều hành khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường dẫn chính", "đường dẫn tệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đường dẫn dài"), động từ ("tìm đường dẫn"), hoặc danh từ khác ("đường dẫn thư mục").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...