Bộ nhớ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của máy tính, có chức năng ghi nhớ, bảo quản và đổi mới dữ liệu.
Ví dụ: Máy này có bộ nhớ hạn chế nên khó xử lý tập tin nặng.
Nghĩa: Bộ phận của máy tính, có chức năng ghi nhớ, bảo quản và đổi mới dữ liệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ nhớ của máy rất nhỏ nên trò chơi mở chậm.
  • Em lưu ảnh vào bộ nhớ để mai còn xem.
  • Máy báo đầy bộ nhớ, em phải xóa bớt video.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Laptop của mình thiếu bộ nhớ nên phần mềm chỉnh ảnh cứ giật.
  • Bạn nâng cấp bộ nhớ để máy chạy mượt hơn khi học online.
  • Khi mất điện đột ngột, dữ liệu chưa kịp lưu có thể không nằm trong bộ nhớ lâu.
3
Người trưởng thành
  • Máy này có bộ nhớ hạn chế nên khó xử lý tập tin nặng.
  • Tôi chuyển toàn bộ dự án sang ổ khác để giải phóng bộ nhớ hệ thống.
  • Nếu không tối ưu bộ nhớ, ứng dụng sẽ rò rỉ tài nguyên và chậm dần theo thời gian.
  • Họ chọn phiên bản có bộ nhớ lớn hơn để chứa kho ảnh thô và bản dựng video.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ thông tin, máy tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thành phần của máy tính hoặc thiết bị điện tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại bộ nhớ như RAM, ROM.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trí nhớ" khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
  • Khác biệt với "trí nhớ" ở chỗ "bộ nhớ" chỉ dùng cho máy móc, thiết bị.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến công nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ nhớ máy tính", "bộ nhớ RAM".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nâng cấp, mở rộng), và các danh từ khác (máy tính, RAM).
lưu trữ dữ liệu thông tin máy tính phần cứng ổ cứng ram ROM ghi đọc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...