Dương cực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Cực dương.
Ví dụ: Trên bộ nguồn, dương cực ký hiệu bằng dấu cộng, nhớ kiểm tra trước khi đấu.
Nghĩa: (cũ). Cực dương.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin có dương cực và âm cực, con nối đúng thì đèn mới sáng.
  • Thầy chỉ vào dương cực của pin và dặn không chập hai đầu lại.
  • Bạn Lan tô màu đỏ vào dương cực trên hình vẽ mạch điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lắp mạch, em nối dương cực của pin về công tắc rồi đến bóng đèn để dòng điện đi đúng chiều.
  • Nam thử nghiệm pin mặt trời, kẹp đúng vào dương cực thì đồng hồ đo mới hiện số ổn định.
  • Trong quá trình điện phân, ion âm chuyển về dương cực theo lực hút điện trường.
3
Người trưởng thành
  • Trên bộ nguồn, dương cực ký hiệu bằng dấu cộng, nhớ kiểm tra trước khi đấu.
  • Nhiều quyết định sai trong xưởng chỉ vì ai đó nhầm dương cực thành âm cực.
  • Giữa những sợi dây chằng chịt, tìm đúng dương cực giống như tìm lối sáng giữa mớ thông tin nhiễu loạn.
  • Có lúc ta cũng cần một “dương cực” trong đời: điểm mốc tích cực để những phần tiêu cực tự tìm đường rời xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cực dương.
Từ đồng nghĩa:
cực dương
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dương cực Cũ, ít dùng, mang tính lịch sử hoặc chuyên ngành cũ Ví dụ: Trên bộ nguồn, dương cực ký hiệu bằng dấu cộng, nhớ kiểm tra trước khi đấu.
cực dương Trung tính, khoa học, phổ biến Ví dụ: Dòng điện chạy từ cực dương sang cực âm.
âm cực Trung tính, khoa học, phổ biến Ví dụ: Pin có hai đầu: cực dương và âm cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học cũ hoặc khi thảo luận về lịch sử của khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học cũ, đặc biệt liên quan đến điện học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhắc đến các khái niệm khoa học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử của khoa học hoặc trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến điện học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại, thay vào đó dùng "cực dương".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cực dương" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dương cực của nam châm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "nam châm", "cực" hoặc các tính từ chỉ tính chất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...