Dương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong hai nguyên lí cơ bản của trời đất (đối lập với âm), từ đó tạo ra muôn vật theo một quan niệm triết học thời cổ xưa ở phương Đông.
2.
danh từ
(vch., hoặc chm.). Từ dùng để chỉ một trong hai mặt đối lập nhau (thường là mặt tích cực, hoặc được quan niệm như là tích cực; mặt kia là âm), như chỉ ngày (đối lập với đêm), mặt trời (đối lập với mặt trăng), đàn ông (đối lập với đàn bà), sống (đối lập với chết), sáng (đối lập với tối), thuận (đối lập với chiều được chọn làm chiều nghịch), v.v.
3.
tính từ
(Sự kiện) mang tính chất động, nóng, hay (sự vật) thuộc về nam tính hoặc thuộc về công năng, theo quan niệm của đông y.
4.
tính từ
Lớn hơn số không.
5.
danh từ
(ph.). Phi lao (dương liễu, nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như y học cổ truyền hoặc triết học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, y học cổ truyền hoặc các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra các hình ảnh đối lập, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền, triết học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật khi dùng trong văn viết.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái biểu tượng và triết lý.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm đối lập trong triết học hoặc y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng các từ cụ thể hơn tùy theo ngữ cảnh, như "tích cực" hoặc "nam tính".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "dương" trong "dương liễu".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này được dùng trong các lĩnh vực khác nhau.
- Khác biệt tinh tế với "âm" là từ đối lập, cần hiểu rõ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dương" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dương" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dương" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ. "Dương" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "dương khí", "tính dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dương" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các động từ để tạo thành cụm động từ. Nó cũng có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ khi làm tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
