Ngũ hành

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm nguyên tố cấu tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học Trung Quốc cổ đại: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa), thổ (đất) (nói tổng quát).
Ví dụ: Ngũ hành là hệ năm yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
Nghĩa: Năm nguyên tố cấu tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học Trung Quốc cổ đại: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa), thổ (đất) (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng ngũ hành gồm kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
  • Bạn Minh vẽ vòng tròn ngũ hành với năm màu khác nhau.
  • Bố nói cây cối thuộc mộc trong ngũ hành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài lịch sử tư tưởng, ngũ hành được nêu như cách xưa giải thích tự nhiên.
  • Bạn ấy so màu áo với ngũ hành để chọn trang phục đi diễn văn nghệ.
  • Đọc truyện kiếm hiệp, mình thấy các môn phái lấy ngũ hành làm tên chiêu thức.
3
Người trưởng thành
  • Ngũ hành là hệ năm yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
  • Ở nhiều làng nghề, người thợ vẫn mượn ngũ hành để nói về sự cân bằng trong tạo tác.
  • Một số gia chủ bày trí nhà cửa theo ngũ hành, mong hài hòa giữa người và không gian.
  • Ta có thể xem ngũ hành như một ẩn dụ cổ xưa về cách các mặt của đời sống nương tựa lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năm nguyên tố cấu tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học Trung Quốc cổ đại: kim (kim loại), mộc (gỗ), thuỷ (nước), hoả (lửa), thổ (đất) (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
ngũ đức ngũ tố
Từ Cách sử dụng
ngũ hành trung tính, thuật ngữ triết học/thuật số, trang trọng-văn hóa Ví dụ: Ngũ hành là hệ năm yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
ngũ đức cổ-văn hiếm; dùng trong văn hiến Hán học, gần nghĩa hệ nguyên lý tương ứng Ví dụ: Sách cổ có chép thuyết ngũ đức liên hệ với chu kỳ triều đại.
ngũ tố Hán-Việt, trang trọng; phạm vi học thuật Đông phương Ví dụ: Bài giảng giải thích mối quan hệ giữa ngũ tố và tạng phủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, văn hóa, phong thủy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, biểu tượng liên quan đến triết lý phương Đông.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong phong thủy, y học cổ truyền, và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về triết học, văn hóa phương Đông hoặc phong thủy.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không liên quan đến chủ đề này.
  • Thường đi kèm với các khái niệm triết học khác như âm dương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm tương tự trong triết học phương Đông.
  • Cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngũ hành tương sinh", "ngũ hành tương khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.