Dương cơ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ đất thích hợp để cất nhà ở cho người sống ở, theo mê tín; phân biệt với âm phần, chỗ ở của người chết.
Ví dụ:
- Họ chọn mảnh đất ngoài bìa làng vì được thầy phán là dương cơ vượng khí.
2.
danh từ
(ít dùng). Nhà ở (thường rộng lớn).
Nghĩa 1: Chỗ đất thích hợp để cất nhà ở cho người sống ở, theo mê tín; phân biệt với âm phần, chỗ ở của người chết.
1
Học sinh tiểu học
- - Ông thầy địa lý bảo mảnh đất này là dương cơ tốt để dựng nhà.
- - Bà kể, chọn đúng dương cơ thì nhà sẽ ấm áp, trẻ con ngủ ngon.
- - Cả nhà đi xem đất, ai cũng tin góc đất gần sông ấy là dương cơ hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Người ta tin rằng dựng nhà trên dương cơ thì gia đình yên ổn và làm ăn thuận lợi.
- - Bà ngoại chỉ lên gò đất cao, bảo đó là dương cơ đẹp, tránh xa vùng trũng ẩm thấp.
- - Trong chuyện làng, mỗi khi xây nhà, họ đều mời thầy xem dương cơ để yên lòng.
3
Người trưởng thành
- - Họ chọn mảnh đất ngoài bìa làng vì được thầy phán là dương cơ vượng khí.
- - Anh không quá tin, nhưng vẫn xem ngày và hỏi dương cơ cho thuận ý cha mẹ.
- - Cuối cùng, chị chọn dương cơ gần đồi thoáng gió, như một cách nương theo niềm tin của người già.
- - Dẫu biết là mê tín, nhiều người vẫn dựa vào dương cơ để thấy mình có chỗ bắt đầu an ổn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nhà ở (thường rộng lớn).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ đất thích hợp để cất nhà ở cho người sống ở, theo mê tín; phân biệt với âm phần, chỗ ở của người chết.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nhà ở (thường rộng lớn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dương cơ | Trang trọng, văn chương, thường chỉ nhà cửa lớn. Ví dụ: |
| nhà ở | Trung tính, phổ biến, chỉ nơi cư trú. Ví dụ: Họ đã tìm được một căn nhà ở ưng ý. |
| cơ ngơi | Trang trọng, chỉ tài sản nhà đất lớn, có giá trị. Ví dụ: Ông ấy để lại một cơ ngơi đồ sộ cho con cháu. |
| tư dinh | Trang trọng, chỉ nhà riêng của người có địa vị hoặc giàu có. Ví dụ: Vị quan chức sống trong một tư dinh biệt lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong thủy hoặc bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc khi miêu tả các ngôi nhà lớn, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong phong thủy và bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính.
- Liên quan đến phong thủy, có thể gợi cảm giác huyền bí.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phong thủy hoặc miêu tả các ngôi nhà lớn, cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác trong phong thủy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm phần" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các ngôi nhà hiện đại hoặc nhỏ.
- Chú ý đến ngữ cảnh phong thủy khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một dương cơ đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rộng lớn) và động từ (xây, chọn).

Danh sách bình luận