Đuôi sam

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải tóc tết dài (tựa như đuôi con sam) của phụ nữ, thường buông xuống sau gáy.
Ví dụ: Cô ấy buộc tóc thành một đuôi sam dài sau gáy.
Nghĩa: Dải tóc tết dài (tựa như đuôi con sam) của phụ nữ, thường buông xuống sau gáy.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị cột tóc thành một đuôi sam gọn gàng sau gáy.
  • Búp bê của em có đuôi sam dài đung đưa khi em chạy.
  • Mẹ tết cho em một đuôi sam để tóc không rối khi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn ngồi trước có đuôi sam mượt, đung đưa theo nhịp bước xuống cầu thang.
  • Trong ảnh kỷ yếu, nhỏ tết đuôi sam gọn, nhìn vừa nền nã vừa trẻ trung.
  • Gió thổi nhẹ, đuôi sam của cô lắc lư như chiếc dây ruy băng đen.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy buộc tóc thành một đuôi sam dài sau gáy.
  • Đuôi sam ấy gợi mùi hương dầu dừa của những mùa hè cũ.
  • Chỉ một đuôi sam thả xuống đã làm mềm cả khuôn mặt nghiêm nghị.
  • Tôi nhớ bàn tay mẹ, vụng về mà kiên nhẫn, tết cho chị đuôi sam trước hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả kiểu tóc của phụ nữ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về thời trang hoặc phong cách cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nữ tính, truyền thống và có phần cổ điển.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trang nhã.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả kiểu tóc cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật hoặc không liên quan đến thời trang.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các kiểu tóc tết khác, cần chú ý khi miêu tả.
  • Khác biệt với "tóc tết" ở chỗ "đuôi sam" thường chỉ một dải tóc dài duy nhất.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác như "dài", "mượt", "đen".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đuôi sam dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), lượng từ (một, hai), và động từ (tết, buông).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...