Đuôi gà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải tóc để trần thòng ra phía sau (tựa như đuôi con gà) ở đầu người phụ nữ có tóc cuộn vào trong khăn và vấn thành một cái vòng quanh đầu (một kiểu vấn tóc của phụ nữ thời trước).
Ví dụ: Ngày xưa, nhiều phụ nữ vấn tóc đuôi gà khi đi chợ hay dự lễ.
Nghĩa: Dải tóc để trần thòng ra phía sau (tựa như đuôi con gà) ở đầu người phụ nữ có tóc cuộn vào trong khăn và vấn thành một cái vòng quanh đầu (một kiểu vấn tóc của phụ nữ thời trước).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày hội làng, bà cụ vấn tóc kiểu đuôi gà, trông rất nền nã.
  • Chị hàng xén cười hiền, đuôi gà sau gáy đung đưa theo bước chân.
  • Bức ảnh cũ chụp mẹ, mái tóc vấn gọn, để đuôi gà buông nhẹ sau lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu chuyện lịch sử, cô gái mặc yếm đào, vấn tóc đuôi gà, dáng vẻ vừa dịu dàng vừa cứng cỏi.
  • Ở đình làng ngày Tết, các bà các cô vấn tóc đuôi gà, tà áo dài khẽ lay theo gió.
  • Nhìn tấm ảnh đen trắng, em thấy bà ngoại với kiểu tóc đuôi gà, toát lên vẻ mộc mạc mà thanh nhã.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, nhiều phụ nữ vấn tóc đuôi gà khi đi chợ hay dự lễ.
  • Đuôi gà sau gáy khẽ đong đưa, gợi một thời nết na và nền nếp của làng quê cũ.
  • Chị đặt khăn vấn thật khéo, chừa đuôi gà rủ xuống như một dấu lặng của tuổi xuân.
  • Giữa phố xá hiện đại, bắt gặp mái tóc vấn đuôi gà, tôi chợt thấy lịch sử bước ngang qua mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang cổ điển hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thời trang truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong cách sống hoặc trang phục của phụ nữ thời xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, gợi nhớ về phong cách thời trang cổ điển.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trang phục hoặc phong cách thời trang của phụ nữ thời xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có ý định gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các kiểu tóc hiện đại nếu không có sự giải thích rõ ràng.
  • Khác biệt với "búi tóc" ở chỗ "đuôi gà" thường để tóc thòng ra phía sau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đuôi gà", "một đuôi gà đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (đẹp, dài), và động từ (có, để).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...