Dung quang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Vẻ đẹp sáng sủa của khuôn mặt.
Ví dụ: Cô ấy có dung quang thanh tú, nhìn rất dễ mến.
Nghĩa: (cũ). Vẻ đẹp sáng sủa của khuôn mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có dung quang tươi tắn, ai nhìn cũng thấy vui.
  • Khi cười, dung quang của chị gái bừng lên như nắng sớm.
  • Bé chải tóc gọn gàng, dung quang trông sáng sủa hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh chân dung làm nổi bật dung quang hiền hậu của bà.
  • Ánh đèn vàng khẽ rọi, dung quang của cô ca sĩ càng thêm rạng rỡ.
  • Sau buổi biểu diễn, mồ hôi lấm tấm mà dung quang bạn ấy vẫn sáng ngời.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có dung quang thanh tú, nhìn rất dễ mến.
  • Giữa căn phòng ồn ã, dung quang anh vẫn bình thản, sáng và ấm.
  • Tuổi tác có thể hằn nếp nhăn, nhưng dung quang nhân hậu thì cứ lặng lẽ nở hoa.
  • Một nụ cười đủ làm dung quang thay đổi, như thắp đèn trong đêm mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Vẻ đẹp sáng sủa của khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dung quang Trang trọng, văn chương, cổ xưa, dùng để chỉ vẻ đẹp rạng rỡ của khuôn mặt. Ví dụ: Cô ấy có dung quang thanh tú, nhìn rất dễ mến.
dung nhan Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ vẻ đẹp của phụ nữ. Ví dụ: Dung nhan nàng vẫn rạng rỡ dù đã qua bao năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn chương cổ điển để miêu tả vẻ đẹp của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các chủ đề liên quan đến văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "dung nhan".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong văn bản hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung quang rạng rỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rạng rỡ, tươi sáng) hoặc động từ (có, thể hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...