Dung nghi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn.
Ví dụ:
Quan khách bước vào, dung nghi nghiêm cẩn.
Nghĩa: (cũ). Dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ già bước vào với dung nghi rất đoan trang.
- Cô giáo có dung nghi hiền hậu khiến em thấy yên tâm.
- Vị khách mặc áo dài, dung nghi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông từ đường tiến ra, dung nghi tĩnh tại làm cả sân im bặt.
- Trong lễ chào cờ, thầy hiệu trưởng đứng với dung nghi chuẩn mực.
- Nữ sĩ xuất hiện giữa hội sách, dung nghi thanh nhã mà vẫn gần gũi.
3
Người trưởng thành
- Quan khách bước vào, dung nghi nghiêm cẩn.
- Giữa ồn ào phố chợ, ông lão bán sách vẫn giữ dung nghi như một nét tự trọng cũ.
- Nàng chẳng nói nhiều, nhưng dung nghi đoan chính đã đủ gây nể vì.
- Ở buổi tiếp tân, người chủ nhà giữ dung nghi chừng mực, khiến không khí trang trọng mà ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi miêu tả nhân vật lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống cần sự trang nghiêm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "dáng vẻ" hoặc "phong thái".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung nghi của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "dung nghi nghiêm trang".

Danh sách bình luận