Dự toán
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính toán trước những khoản thu chi về tài chính.
Ví dụ:
- Tôi dự toán chi tiêu tháng này để không bị thâm hụt.
2.
danh từ
Bản dự toán.
Ví dụ:
- Bên nhà thầu đã gửi bản dự toán cho gói cải tạo bếp.
Nghĩa 1: Tính toán trước những khoản thu chi về tài chính.
1
Học sinh tiểu học
- - Mẹ ngồi dự toán tiền chợ cho cả tuần.
- - Cô thủ quỹ dự toán tiền mua sách cho lớp.
- - Con dự toán tiền tiết kiệm để mua chiếc xe đạp mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhóm trưởng dự toán chi phí cho chuyến dã ngoại của lớp.
- - Trước khi mở câu lạc bộ, bạn ấy dự toán tiền thuê phòng và dụng cụ.
- - Để không vượt quá ngân sách, chúng mình dự toán từng khoản nhỏ ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
- - Tôi dự toán chi tiêu tháng này để không bị thâm hụt.
- - Khởi nghiệp thì không thể bỏ qua bước dự toán dòng tiền, nếu không rất dễ hụt hơi.
- - Người quản lý giỏi thường dự toán cả những khoản rủi ro, chứ không chỉ chi phí nhìn thấy.
- - Dự toán càng chi tiết, quyết định sau đó càng bớt cảm tính.
Nghĩa 2: Bản dự toán.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô đưa cho lớp bản dự toán tiền mua bàn ghế mới.
- - Ba in bản dự toán sửa mái nhà để cả nhà cùng xem.
- - Nhóm trực nhật trình bày bản dự toán mua dụng cụ vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trước buổi họp phụ huynh, trường gửi bản dự toán thu chi học kỳ.
- - Lớp trưởng đính kèm bản dự toán sự kiện trung thu vào email cho cô.
- - Câu lạc bộ cần duyệt bản dự toán trước khi ký hợp đồng thuê sân.
3
Người trưởng thành
- - Bên nhà thầu đã gửi bản dự toán cho gói cải tạo bếp.
- - Xem kỹ bản dự toán sẽ thấy điều khoản phát sinh dễ đội chi phí.
- - Tôi cần bản dự toán chi tiết để so sánh giữa các nhà cung cấp.
- - Khi thương thảo, bản dự toán là căn cứ để điều chỉnh hạng mục và giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính toán trước những khoản thu chi về tài chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự toán | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch tài chính, quản lý dự án, hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh việc tính toán chi tiết, có hệ thống trước khi thực hiện. Ví dụ: - Tôi dự toán chi tiêu tháng này để không bị thâm hụt. |
| dự trù | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch tài chính hoặc vật tư. Ví dụ: Công ty đang dự trù kinh phí cho dự án mới. |
Nghĩa 2: Bản dự toán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự toán | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, quản lý dự án để chỉ một tài liệu chính thức. Ví dụ: - Bên nhà thầu đã gửi bản dự toán cho gói cải tạo bếp. |
| ngân sách | Trung tính, trang trọng, dùng trong quản lý tài chính công hoặc doanh nghiệp. Ví dụ: Chính phủ đã công bố bản ngân sách quốc gia cho năm tới. |
| quyết toán | Trung tính, trang trọng, dùng trong kế toán, tài chính để chỉ báo cáo cuối kỳ. Ví dụ: Sau khi kết thúc năm tài chính, công ty sẽ lập bản quyết toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chính xác.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần lập kế hoạch tài chính hoặc trình bày ngân sách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
- Thường đi kèm với các con số và biểu đồ để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'dự báo' trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính.
- Khác biệt với 'kế hoạch' ở chỗ 'dự toán' tập trung vào khía cạnh tài chính.
- Cần chú ý đến độ chính xác của số liệu khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Chức năng ngữ pháp: "Dự toán" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Đặc điểm hình thái: "Dự toán" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Đặc điểm cú pháp: Khi là danh từ, "dự toán" thường đứng sau các từ chỉ định như "bản" hoặc "một". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khả năng kết hợp ngữ pháp: Khi là danh từ, "dự toán" thường đi kèm với các tính từ chỉ định như "bản", "một". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng tài chính như "chi phí", "ngân sách".

Danh sách bình luận