Du học sinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài.
Ví dụ:
Anh ấy là du học sinh, đang theo chương trình trao đổi.
Nghĩa: (cũ). Học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Chị là du học sinh nên Tết này không về kịp.
- Cô du học sinh kể cho lớp em nghe về tuyết ở nước ngoài.
- Bố mẹ viết thư cho anh du học sinh để hỏi thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy là du học sinh, vừa nhập học ở trường bên Nhật.
- Nhật ký của một du học sinh thường đầy ắp chuyện lạ và nỗi nhớ nhà.
- Câu lạc bộ hỗ trợ du học sinh giúp bạn ấy quen dần với cuộc sống mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là du học sinh, đang theo chương trình trao đổi.
- Làm du học sinh, cô học cách sống tự lập giữa thành phố xa lạ.
- Từ góc nhìn du học sinh, quê hương hiện lên vừa gần vừa xa.
- Không ít du học sinh chật vật giữa kỳ vọng gia đình và mong ước riêng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người đang học tập ở nước ngoài, nhưng ít phổ biến hơn từ "du học sinh" hiện nay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "du học sinh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ hoặc để tạo không khí hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển hơn so với từ "du học sinh" hiện nay.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học cũ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
- Thường được thay thế bằng "du học sinh" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "du học sinh" hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các văn bản chính thức hiện nay để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một du học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "xuất sắc".

Danh sách bình luận