Du hành vũ trụ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bay vào trong không gian vũ trụ để khảo sát trực tiếp các thiên thể và khoảng không gian giữa thiên thể.
Ví dụ : Phi hành gia du hành vũ trụ để khảo sát các thiên thể.
Nghĩa: Bay vào trong không gian vũ trụ để khảo sát trực tiếp các thiên thể và khoảng không gian giữa thiên thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Phi hành gia du hành vũ trụ để quan sát các vì sao.
  • Tàu rời Trái Đất, du hành vũ trụ đến gần Mặt Trăng.
  • Chị ấy ước mơ du hành vũ trụ để nhìn Trái Đất từ xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ du hành vũ trụ để nghiên cứu bề mặt sao Hỏa và thu thập mẫu đất.
  • Con tàu du hành vũ trụ nhiều tháng, ghi lại dữ liệu về bức xạ và bụi liên hành tinh.
  • Nhóm kỹ sư mơ một ngày được du hành vũ trụ, đặt chân lên những nơi chỉ thấy trong kính thiên văn.
3
Người trưởng thành
  • Phi hành gia du hành vũ trụ để khảo sát các thiên thể.
  • Họ rời bầu khí quyển, mang theo những câu hỏi về nguồn gốc của các hành tinh và tìm lời giải trong bóng tối mênh mông.
  • Mỗi chuyến du hành vũ trụ đều là một phép thử giới hạn của con người, cả trí tuệ lẫn can đảm.
  • Du hành vũ trụ không chỉ là cuộc thám hiểm vật lý, mà còn là cách ta soi chiếu vị trí nhỏ bé của mình giữa vũ trụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ và khám phá không gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến không gian và thiên văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động khám phá không gian một cách chuyên nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động bay thông thường.
  • Khác biệt với "du lịch vũ trụ" ở mục đích và tính chất chuyên môn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "du hành vũ trụ trong không gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (vũ trụ, không gian), trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
phi hành thám hiểm khám phá bay vũ trụ không gian thiên văn thiên thể hành tinh ngôi sao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...