Dự chi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dự định sẽ chi (trong ngân sách).
Ví dụ: Công ty dự chi kinh phí đào tạo nhân viên mới.
Nghĩa: Dự định sẽ chi (trong ngân sách).
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp dự chi tiền mua bóng cho giờ thể dục.
  • Nhà trường dự chi để sửa lại mái hiên.
  • Câu lạc bộ dự chi phần quà cho bạn đạt giải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự dự chi một khoản cho hoạt động ngoại khóa tháng tới.
  • Thư viện dự chi tiền bọc lại sách hay mượn nhiều.
  • Đội bóng trường dự chi phí thuê sân cho giải giao hữu.
3
Người trưởng thành
  • Công ty dự chi kinh phí đào tạo nhân viên mới.
  • Ủy ban dự chi cho hạng mục nâng cấp hệ thống thoát nước, phòng khi mưa lớn kéo dài.
  • Gia đình dự chi tiền sơn sửa nhà trước Tết, để khỏi gấp gáp phút chót.
  • Dự án đã dự chi ngân sách dự phòng, như một cách mua sự yên tâm trước rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dự định sẽ chi (trong ngân sách).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự chi Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch. Ví dụ: Công ty dự chi kinh phí đào tạo nhân viên mới.
dự thu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân sách, chỉ việc dự kiến khoản tiền sẽ nhận được. Ví dụ: Ngân sách dự thu 1000 tỷ đồng từ thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến tài chính, ngân sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý định chi tiêu trong kế hoạch tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân sách.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc kế hoạch cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chi tiêu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh dự định.
  • Khác với "chi tiêu" ở chỗ "dự chi" chỉ là dự định, chưa thực hiện.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sẽ dự chi", "đã dự chi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (sẽ, đã, đang) và danh từ chỉ ngân sách hoặc khoản chi.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...