Dự bị đại học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế). (Chương trình học) chuẩn bị thêm về mặt kiến thức cho đầy đủ để có thể vào đại học. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể nhắc đến khi nói về kế hoạch học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, thông báo tuyển sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các chương trình học chuẩn bị cho đại học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Thường đi kèm với các từ như "chương trình", "khóa học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chương trình học khác như "dự bị thạc sĩ".
- Không nên dùng để chỉ các khóa học không liên quan đến chuẩn bị vào đại học.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các chương trình không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chương trình dự bị đại học", "khóa học dự bị đại học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ chương trình, khóa học hoặc các tính từ chỉ mức độ như "cơ bản", "nâng cao".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận