Tuyển sinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyển học sinh, sinh viên vào trường học.
Ví dụ: Trường đại học đã mở đợt tuyển sinh cho khóa tới.
Nghĩa: Tuyển học sinh, sinh viên vào trường học.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường đang tuyển sinh học sinh lớp mới.
  • Nhà trường thông báo tuyển sinh vào đầu hè.
  • Cô giáo nói tuần sau trường bắt đầu tuyển sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường chuyên vừa đăng tin tuyển sinh, nhiều bạn háo hức nộp hồ sơ.
  • Năm nay trường thay đổi cách tuyển sinh để chọn đúng năng lực học sinh.
  • Ngôi trường ấy tuyển sinh khá gắt gao nên ai cũng phải chuẩn bị kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Trường đại học đã mở đợt tuyển sinh cho khóa tới.
  • Nhà trường điều chỉnh quy chế tuyển sinh để công bằng hơn cho thí sinh vùng xa.
  • Đợt tuyển sinh năm nay chú trọng năng lực tư duy, không chỉ điểm số.
  • Sau mùa tuyển sinh, hành lang trường vắng đi, chỉ còn lại kế hoạch cho năm sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyển học sinh, sinh viên vào trường học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyển sinh trung tính, hành chính-giáo dục, khách quan Ví dụ: Trường đại học đã mở đợt tuyển sinh cho khóa tới.
tuyển trung tính, khái quát hơn; dùng được đa số ngữ cảnh tuyển sinh trong văn bản hành chính Ví dụ: Năm nay trường tuyển 1.500 chỉ tiêu hệ đại học.
chiêu sinh khẩu ngữ–quảng bá, nhẹ, thiên về kêu gọi mở lớp; dùng được khi nói về các lớp/khóa học Ví dụ: Trung tâm đang chiêu sinh khóa tiếng Nhật căn bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo, quy định của trường học hoặc cơ quan giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giáo dục, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến quy trình nhập học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình chọn lọc và nhận học sinh, sinh viên vào một cơ sở giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "kế hoạch", "quy định", "thông báo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuyển dụng" trong ngữ cảnh không giáo dục.
  • Khác biệt với "nhập học" ở chỗ "tuyển sinh" là quá trình chọn lọc, còn "nhập học" là quá trình bắt đầu học tập.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trường tuyển sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (học sinh, sinh viên) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (hàng năm, thường xuyên).
tuyển chọn chiêu sinh nhập học đăng ký xét tuyển thi tuyển học sinh sinh viên trường