Chiêu sinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiêu tập học sinh vào trường học.
Ví dụ:
Trung tâm ngoại ngữ đang chiêu sinh khóa giao tiếp buổi tối.
Nghĩa: Chiêu tập học sinh vào trường học.
1
Học sinh tiểu học
- Trường treo băng rôn để chiêu sinh học sinh mới.
- Cô hiệu trưởng đi từng lớp giới thiệu để chiêu sinh cho câu lạc bộ vẽ.
- Nhà trường phát tờ rơi trước cổng để chiêu sinh lớp hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường vừa đăng thông báo chiêu sinh, kèm lịch tư vấn cho phụ huynh.
- Câu lạc bộ robotics chiêu sinh, hứa hẹn cho học viên được thử nghiệm mô hình mới.
- Ngôi trường ở thị trấn chiêu sinh trực tuyến, hướng dẫn rõ ràng cách nộp hồ sơ.
3
Người trưởng thành
- Trung tâm ngoại ngữ đang chiêu sinh khóa giao tiếp buổi tối.
- Trường nghề chiêu sinh rầm rộ, cam kết dạy đến khi học viên làm được việc.
- Học viện âm nhạc chiêu sinh theo đợt, ưu tiên người có kiến thức cơ bản.
- Sau mùa thi, nhiều cơ sở giáo dục đồng loạt chiêu sinh để lấp đủ chỉ tiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiêu tập học sinh vào trường học.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu sinh | Hành động thông báo và thu hút học sinh đăng ký học, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, mang tính chất chính thức, trung tính. Ví dụ: Trung tâm ngoại ngữ đang chiêu sinh khóa giao tiếp buổi tối. |
| tuyển sinh | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thường dùng cho các cấp học cao hơn hoặc các kỳ thi tuyển. Ví dụ: Trường đại học đang tuyển sinh cho năm học mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong thông báo tuyển sinh của các trường học hoặc trung tâm giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành giáo dục để chỉ hoạt động tuyển sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần thông báo hoặc mô tả hoạt động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo hoặc mô tả hoạt động tuyển sinh của một tổ chức giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không liên quan đến giáo dục.
- Thường đi kèm với thông tin chi tiết về đối tượng tuyển sinh và thời gian, địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyển sinh" nhưng "chiêu sinh" thường mang tính chất chiêu mộ, kêu gọi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trường học chiêu sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (học sinh, sinh viên) và trạng ngữ chỉ thời gian (hàng năm, mùa hè).
