Động vật có vú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem thú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thú" hoặc tên cụ thể của động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "thú" hoặc tên cụ thể của động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và các tài liệu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về nhóm động vật này trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thú" hoặc tên cụ thể của động vật.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thú" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "thú" ở chỗ "động vật có vú" là thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động vật có vú lớn", "động vật có vú nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, sinh sản), hoặc lượng từ (một số, nhiều).
thú động vật sinh vật loài vật con vật thú vật gia súc voi hổ mèo

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...