Thú vật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài thú nói chung; thường dùng để ví kẻ có hành động dã man, độc ác, mất hết tính người.
Ví dụ: Ở góc rừng, thú vật lần lượt ra suối uống nước.
Nghĩa: Loài thú nói chung; thường dùng để ví kẻ có hành động dã man, độc ác, mất hết tính người.
1
Học sinh tiểu học
  • Con voi là một thú vật to lớn sống trong rừng.
  • Ở vườn thú có nhiều thú vật như hổ, khỉ, hươu.
  • Thú vật cần được yêu thương và chăm sóc đúng cách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thú vật có bản năng bảo vệ lãnh thổ của mình.
  • Khi vào rừng, chúng ta phải tôn trọng đời sống của thú vật.
  • Không nên nuôi thú vật hoang dã làm cảnh vì sẽ ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
3
Người trưởng thành
  • Ở góc rừng, thú vật lần lượt ra suối uống nước.
  • Có lúc con người quên mất giới hạn, hành xử như thú vật trước cám dỗ quyền lực.
  • Chiến tranh làm bật dậy phần thú vật trong những kẻ khát máu, khiến lòng người rùng mình.
  • Giữa ánh đèn thành phố, có kẻ vẫn đối xử với đồng loại như thú vật, lạnh lùng và tàn nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loài thú nói chung; thường dùng để ví kẻ có hành động dã man, độc ác, mất hết tính người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thú vật trung tính khi chỉ động vật; miệt thị khi ví con người; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Ở góc rừng, thú vật lần lượt ra suối uống nước.
thú trung tính; dùng trong sinh học/đời thường Ví dụ: Ở rừng có nhiều loài thú.
động vật trang trọng, khoa học; không hàm ý miệt thị Ví dụ: Bảo tồn đa dạng động vật là nhiệm vụ cấp thiết.
con người trung tính; đối lập khi “thú vật” dùng để ví kẻ mất nhân tính Ví dụ: Hành xử như con người, biết cảm thông và tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loài động vật nói chung, đôi khi dùng để chỉ người có hành vi tàn ác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các loài động vật trong nghiên cứu hoặc bài viết về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về bản chất con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để ví von con người.
  • Phong cách trung tính khi chỉ các loài động vật.
  • Thường thuộc văn viết khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ các loài động vật hoặc khi cần nhấn mạnh hành vi tàn ác của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "động vật" khi chỉ các loài động vật nói chung.
  • Khi dùng để chỉ người, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thú vật hoang dã", "thú vật nuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hoang dã, nuôi), động từ (săn, nuôi), và lượng từ (một, nhiều).