Động tử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật chuyển động trong một máy, một hệ thống, v.v.
Ví dụ :
Trong cơ cấu ấy, pít-tông chính là động tử tạo lực đẩy.
Nghĩa: Vật chuyển động trong một máy, một hệ thống, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào bánh răng và nói: đây là động tử làm bánh xe quay.
- Trong hộp nhạc, chiếc trục nhỏ là động tử kéo các nốt vang lên.
- Quạt chạy nhờ động tử xoay đều bên trong mô-tơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mô hình, viên bi đóng vai trò động tử, trượt theo rãnh để truyền lực.
- Ở đồng hồ cơ, con lắc là động tử giữ nhịp cho toàn bộ hệ thống.
- Trong robot, bánh xe chủ động là động tử giúp nó di chuyển trên sàn.
3
Người trưởng thành
- Trong cơ cấu ấy, pít-tông chính là động tử tạo lực đẩy.
- Khi quy giản hệ, ta theo dõi động tử duy nhất để mô tả trạng thái.
- Ở dây chuyền đóng gói, cánh tay kẹp là động tử trực tiếp tương tác với sản phẩm.
- Trong não mô phỏng, một nơ-ron có thể được xem như động tử kích hoạt, làm lan truyền tín hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến cơ khí, vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành cơ khí và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thành phần chuyển động trong máy móc hoặc hệ thống kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'động tử của máy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'chạy', 'hoạt động') và tính từ (như 'nhanh', 'mạnh').

Danh sách bình luận