Động rồ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Nổi cơn điên, hoá dại.
Ví dụ: Nghe tin dữ, anh ta động rồ, đập phá đồ đạc trong phòng.
Nghĩa: (thông tục). Nổi cơn điên, hoá dại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin mất con chó, cô ấy như động rồ, khóc và chạy khắp nơi tìm.
  • Thằng bé sợ ông hàng xóm mỗi khi ông ấy động rồ, la hét ầm nhà.
  • Con mèo bị kẹt, giãy mạnh như động rồ, làm đổ cả chén nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một câu trêu chọc, cậu ta bỗng động rồ, quát tháo cả nhóm bạn.
  • Đang yên, anh ấy như động rồ khi thấy chiếc xe bị trầy, mặt đỏ bừng và nói liên hồi.
  • Có lúc áp lực dồn nén, người ta dễ động rồ, làm những việc chính mình cũng ngạc nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin dữ, anh ta động rồ, đập phá đồ đạc trong phòng.
  • Đến khi lòng ghen nổi sóng, có người động rồ, nói những lời không thể rút lại.
  • Giữa chợ chiều, bà ấy bỗng động rồ, vung tay hất tung rổ rau như muốn xua hết bực dọc.
  • Có những khoảnh khắc mỏng manh, chỉ một tia chạm tự ái là ta động rồ, rồi hối hận rất lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Nổi cơn điên, hoá dại.
Từ đồng nghĩa:
nổi điên phát điên hoá điên hoá dại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động rồ Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự mất kiểm soát lý trí đột ngột, trở nên điên loạn. Ví dụ: Nghe tin dữ, anh ta động rồ, đập phá đồ đạc trong phòng.
nổi điên Khẩu ngữ, mạnh, biểu thị sự mất kiểm soát về lý trí hoặc cảm xúc một cách đột ngột. Ví dụ: Hắn ta nổi điên khi biết sự thật.
phát điên Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả trạng thái mất kiểm soát hoàn toàn về tinh thần, thường do áp lực hoặc cảm xúc cực đoan. Ví dụ: Anh ta phát điên vì áp lực công việc.
hoá điên Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự biến đổi thành trạng thái điên loạn, mất trí. Ví dụ: Vì quá đau khổ, cô ấy gần như hóa điên.
hoá dại Khẩu ngữ, mạnh, biểu thị sự mất trí, trở nên ngớ ngẩn hoặc điên loạn. Ví dụ: Sau cú sốc, cô ấy như hoá dại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi mất kiểm soát, không bình thường của ai đó trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng để chỉ hành vi nhất thời, không kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "điên" ở chỗ "động rồ" thường chỉ trạng thái tạm thời.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy động rồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy động rồ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...