Dông dài

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dài dòng, lan man, làm tốn thì giờ một cách vô ích.
Ví dụ: Cuộc họp sáng nay quá dông dài.
2.
tính từ
Lòng bòng, kéo dài thì giờ vô ích.
Ví dụ: Cuộc bàn bạc dông dài làm chậm quyết định.
Nghĩa 1: Dài dòng, lan man, làm tốn thì giờ một cách vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu kể chuyện dông dài quá nên cả lớp không kịp ra chơi.
  • Bài đáp án của tớ dông dài nên cô khó đọc.
  • Con nói dông dài quá, mẹ nghe mà quên ý chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình dông dài khiến bạn bè mất tập trung.
  • Tin nhắn dông dài làm người nhận chẳng hiểu bạn muốn gì.
  • Nếu viết mở bài dông dài, người chấm dễ bỏ sót luận điểm.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp sáng nay quá dông dài.
  • Email dông dài thường che lấp thông tin quan trọng và làm người đọc mệt mỏi.
  • Đôi khi sự dông dài là cách ta trốn tránh việc phải nói thẳng.
  • Trong thương lượng, một phút dông dài có thể đánh mất thời cơ.
Nghĩa 2: Lòng bòng, kéo dài thì giờ vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Trò chơi đã xong rồi mà các bạn còn dông dài chưa chịu thu dọn.
  • Thầy gọi vào lớp, đừng dông dài ngoài sân nữa.
  • Ăn xong thì vào học, đừng dông dài nói chuyện mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sinh hoạt kéo dông dài vì mọi người cứ nấn ná chuyện bên lề.
  • Bạn ấy hay dông dài trước khi bắt tay làm việc nên trễ hẹn.
  • Đừng dông dài ở cổng trường, về sớm còn ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc bàn bạc dông dài làm chậm quyết định.
  • Anh ấy hay dông dài trước khi ký hợp đồng, như thể cố kéo thêm thời gian.
  • Ta cứ dông dài với những việc lặt vặt rồi lỡ chuyến tàu quan trọng của ngày.
  • Đời sống có hạn, đừng dông dài trước ngưỡng cửa những điều cần làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dài dòng, lan man, làm tốn thì giờ một cách vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dông dài Diễn đạt sự dài dòng, rườm rà, gây lãng phí thời gian, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Cuộc họp sáng nay quá dông dài.
dài dòng Trung tính, miêu tả sự nhiều lời, nhiều chữ hơn mức cần thiết. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy khá dài dòng.
lan man Trung tính, miêu tả sự không tập trung vào trọng tâm, đi xa đề. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện lan man mãi không vào vấn đề chính.
rườm rà Tiêu cực, miêu tả sự phức tạp, nhiều chi tiết không cần thiết, gây khó chịu. Ví dụ: Thủ tục hành chính rườm rà làm mất nhiều thời gian.
ngắn gọn Trung tính, miêu tả sự súc tích, ít lời, đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ: Hãy trình bày ngắn gọn thôi.
súc tích Tích cực, miêu tả sự cô đọng, đầy đủ ý nghĩa trong ít lời. Ví dụ: Bài viết này rất súc tích.
Nghĩa 2: Lòng bòng, kéo dài thì giờ vô ích.
Từ đồng nghĩa:
lòng bòng rề rà
Từ trái nghĩa:
nhanh gọn gọn gàng
Từ Cách sử dụng
dông dài Diễn tả sự kéo dài không cần thiết, gây phiền toái, tốn kém thời gian một cách vô ích, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cuộc bàn bạc dông dài làm chậm quyết định.
lòng bòng Tiêu cực, miêu tả sự rắc rối, kéo dài, gây phiền phức. Ví dụ: Mấy thủ tục này thật lòng bòng.
rề rà Tiêu cực, miêu tả sự chậm chạp, kéo dài thời gian một cách không cần thiết. Ví dụ: Anh ta làm việc rề rà quá.
nhanh gọn Tích cực, miêu tả sự nhanh chóng, hiệu quả, không rườm rà. Ví dụ: Giải quyết vấn đề nhanh gọn.
gọn gàng Tích cực, miêu tả sự ngăn nắp, rõ ràng, không phức tạp. Ví dụ: Công việc được xử lý gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hoặc nhắc nhở ai đó nói quá nhiều mà không đi vào trọng tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán về việc lãng phí thời gian.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cần thiết của việc kéo dài thời gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm với các từ có nghĩa tương tự như "dài dòng" nhưng "dông dài" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự việc hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài phát biểu dông dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài phát biểu, câu chuyện) và phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.