Đòn xóc hai đầu
Nghĩa & Ví dụ
Ví người đứng giữa xúi xiểm cả hai bên cho xung đột với nhau.
Ví dụ:
Anh ta là đòn xóc hai đầu, châm chọc cả hai phía để họ đấu nhau.
Nghĩa: Ví người đứng giữa xúi xiểm cả hai bên cho xung đột với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm đòn xóc hai đầu, nói xấu bên này với bên kia để hai nhóm cãi nhau.
- Cậu bé không nên làm đòn xóc hai đầu, đẩy bạn này ghét bạn kia.
- Đừng làm đòn xóc hai đầu, kẻo lớp mất đoàn kết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, có người đóng vai đòn xóc hai đầu, khơi gợi mâu thuẫn rồi đứng ngoài xem.
- Bạn ấy thì thầm với nhóm này, bóng gió với nhóm kia, đúng kiểu đòn xóc hai đầu.
- Chỉ một tin nhắn méo mó cũng đủ để kẻ đòn xóc hai đầu khiến hai bạn thân quay lưng nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là đòn xóc hai đầu, châm chọc cả hai phía để họ đấu nhau.
- Ở công sở, kẻ đòn xóc hai đầu thường sống nhờ việc gieo nghi ngờ rồi phủi tay.
- Trong cuộc họp, vài câu rỉ tai của đòn xóc hai đầu có thể biến bất đồng nhỏ thành chiến tuyến.
- Trải qua nhiều lần bị lợi dụng, tôi học cách nhận diện đòn xóc hai đầu qua những lời ngon ngọt nhưng đầy mùi chia rẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó khi họ gây mâu thuẫn giữa hai bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết bình luận xã hội hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc nhân vật có tính cách mưu mô.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết bình luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi gây chia rẽ, xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự như "đâm bị thóc, chọc bị gạo".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm đòn xóc hai đầu".

Danh sách bình luận