Dồn tụ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tụ lại một nơi, một chỗ từ nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ: Xe cộ dồn tụ ở ngã tư vào giờ tan tầm.
Nghĩa: Tụ lại một nơi, một chỗ từ nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Những đám mây dồn tụ trên đỉnh núi trước cơn mưa.
  • Bạn bè dồn tụ quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
  • Lá khô dồn tụ ở góc sân khi gió thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tiếng trống, học sinh dồn tụ trước sân trường chờ chào cờ.
  • Khói bếp từ các nhà gần đó dồn tụ thành một màn mỏng trên xóm nhỏ.
  • Tin vui lan đi khiến mọi người dồn tụ về hội trường như có sợi dây kéo lại.
3
Người trưởng thành
  • Xe cộ dồn tụ ở ngã tư vào giờ tan tầm.
  • Những lời thì thầm rời rạc bỗng dồn tụ thành làn sóng bàn tán trong quán cà phê.
  • Khi ánh đèn sân khấu bật sáng, mọi ánh nhìn dồn tụ vào người nghệ sĩ độc tấu.
  • Bao nhiêu kỷ niệm tưởng rơi rụng, nay dồn tụ về trong một tối gió mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tụ lại một nơi, một chỗ từ nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dồn tụ Diễn tả hành động tập trung, gom góp lại một điểm, thường mang tính tự phát hoặc do tác động từ bên ngoài, tạo thành một khối hoặc một nhóm. Sắc thái trung tính, miêu tả sự tập hợp. Ví dụ: Xe cộ dồn tụ ở ngã tư vào giờ tan tầm.
tập trung Trung tính, diễn tả sự gom lại một điểm hoặc một khu vực, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Năng lượng tập trung vào một điểm duy nhất.
phân tán Trung tính, diễn tả sự tách rời, rải ra nhiều nơi hoặc nhiều hướng. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán sau khi sự kiện kết thúc.
tản mát Trung tính, diễn tả sự rải rác, không tập trung, thường dùng cho vật thể hoặc người. Ví dụ: Những mảnh vỡ tản mát khắp nơi trên sàn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng hoặc sự kiện có nhiều yếu tố tập trung lại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tập trung, tụ họp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về xã hội học, kinh tế học khi nói về sự tập trung dân cư, tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về sự tập trung từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tụ tập" nếu cần.
  • Thường dùng trong các bài viết phân tích, báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tụ tập" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người dồn tụ lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ nhóm người, ví dụ: "dồn tụ về sân".