Đối với
Nghĩa & Ví dụ
1. Tổ hợp biểu thị người hoặc sự vật, sự việc sắp nêu ra là đối tượng hoặc phạm vi của điều được nói đến.
Ví dụ:
Đối với dự án này, hạn chót là yếu tố quyết định.
2. Tổ hợp biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp với điều được nói đến.
Ví dụ:
Đối với khách hàng, chúng tôi cam kết giữ bí mật.
Nghĩa 1: Tổ hợp biểu thị người hoặc sự vật, sự việc sắp nêu ra là đối tượng hoặc phạm vi của điều được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Đối với bài toán này, em cần đọc kỹ đề.
- Đối với cây non, nước là rất quan trọng.
- Đối với lớp em, giờ ra chơi là lúc vui nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đối với môn Văn, sự quan sát đời sống giúp viết hay hơn.
- Đối với đội bóng của trường, kỷ luật là nền tảng thành công.
- Đối với môi trường mạng, cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Đối với dự án này, hạn chót là yếu tố quyết định.
- Đối với thị trường hiện nay, sự linh hoạt là chiếc phao cứu doanh nghiệp.
- Đối với sức khỏe tinh thần, việc nghỉ ngơi đúng lúc đáng giá hơn một lời hứa.
- Đối với khoản đầu tư dài hạn, kiên nhẫn thường sinh lợi nhiều hơn nôn nóng.
Nghĩa 2: Tổ hợp biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp với điều được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Đối với cô giáo, em luôn lễ phép.
- Đối với ông bà, em nói chuyện nhỏ nhẹ.
- Đối với bạn mới, em chào hỏi thân thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đối với thầy chủ nhiệm, chúng em tôn trọng và thẳng thắn.
- Đối với bạn cùng nhóm, mình chia sẻ việc cho công bằng.
- Đối với hàng xóm, tụi mình giữ lời hứa đã nói.
3
Người trưởng thành
- Đối với khách hàng, chúng tôi cam kết giữ bí mật.
- Đối với đồng nghiệp, sự tin cậy là vốn quý khó gây dựng lại khi đã mất.
- Đối với người thân, đôi khi im lặng là cách lắng nghe đầy đủ nhất.
- Đối với người lạ, lịch sự mở đường còn hơn nói nhiều lời xã giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ hợp biểu thị người hoặc sự vật, sự việc sắp nêu ra là đối tượng hoặc phạm vi của điều được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối với | Trung tính, dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi tác động của một hành động, nhận định, hoặc cảm xúc. Ví dụ: Đối với dự án này, hạn chót là yếu tố quyết định. |
| với | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Với tôi, điều đó không quan trọng. |
Nghĩa 2: Tổ hợp biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp với điều được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối với | Trung tính, dùng để nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp hoặc thái độ, hành động hướng đến một người cụ thể. Ví dụ: Đối với khách hàng, chúng tôi cam kết giữ bí mật. |
| với | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Với anh ấy, cô ấy luôn chân thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa các đối tượng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự liên kết giữa các nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên quan hoặc tác động giữa các đối tượng, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ hoặc phạm vi của một vấn đề.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan rõ ràng giữa các đối tượng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ như "về", "liên quan đến" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "về", "liên quan đến".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong các câu ngắn gọn, không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp từ "đối với" thường đóng vai trò là giới từ trong câu, dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi liên quan đến hành động hoặc trạng thái được đề cập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đối với" là một tổ hợp từ cố định, không biến đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ, ví dụ: "đối với học sinh", "đối với vấn đề này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng liên quan, không kết hợp với động từ hoặc tính từ.

Danh sách bình luận