Đối sách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương sách đối phó.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần một đối sách rõ ràng trước biến động thị trường.
Nghĩa: Phương sách đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hiệu trưởng họp bàn để chọn một đối sách khi trường mất điện bất ngờ.
- Đội bạn lập đối sách kèm chặt tiền đạo giỏi của lớp mình.
- Nhà em có đối sách tiết kiệm nước khi cúp nước dài ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thuyết trình chuẩn bị sẵn đối sách nếu ban giám khảo đặt câu hỏi khó.
- Trước tin đồn lan nhanh, lớp trưởng đề ra đối sách là chỉ chia sẻ thông tin đã kiểm chứng.
- Khi đề kiểm tra đổi cấu trúc, bạn ấy bình tĩnh áp dụng đối sách: làm phần chắc trước, phần khó sau.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần một đối sách rõ ràng trước biến động thị trường.
- Đàm phán thất bại không vì thiếu thiện chí, mà vì họ không có đối sách cho kịch bản xấu nhất.
- Trong gia đình, đối sách tốt đôi khi chỉ là im lặng đúng lúc để nguôi giận rồi hẵng nói.
- Chính sách hay đến mấy cũng vô ích nếu thiếu đối sách đi kèm để xử lý rủi ro phát sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương sách đối phó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối sách | Trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quân sự, hoặc chiến lược kinh doanh, hàm ý một phản ứng có cân nhắc, mang tính chiến lược trước một thách thức hoặc tình huống. Ví dụ: Doanh nghiệp cần một đối sách rõ ràng trước biến động thị trường. |
| biện pháp | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một hành động hoặc tập hợp hành động cụ thể nhằm giải quyết vấn đề hoặc đối phó tình huống. Ví dụ: Chính phủ đã đưa ra nhiều biện pháp mạnh để kiểm soát lạm phát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các biện pháp, chiến lược trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, kinh tế, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các biện pháp, chiến lược cụ thể trong các tình huống phức tạp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cách đối phó".
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự phân tích và lập kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách đối phó" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối sách mới", "đối sách hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiệu quả), động từ (đề ra, thực hiện), và lượng từ (một, nhiều).
