Đổ xô
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kéo tới, kéo nhau đi cùng một lúc, rất đông.
Ví dụ:
Chuông báo vang, mọi người đổ xô xuống sảnh.
2.
động từ
(kng.). Đua nhau làm một việc gì.
Nghĩa 1: Kéo tới, kéo nhau đi cùng một lúc, rất đông.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, các bạn đổ xô ra sân.
- Mưa bắt đầu, người đi chợ đổ xô vào hiên trú.
- Cửa mở, bầy cá đổ xô vào chỗ có mồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi cổng trường bật mở, học sinh đổ xô ra bến xe buýt.
- Tin giảm giá vừa lóe lên, khách đổ xô vào cửa hàng như nước tràn.
- Trận đấu kết thúc, cổ động viên đổ xô ra khỏi khán đài để về nhà.
3
Người trưởng thành
- Chuông báo vang, mọi người đổ xô xuống sảnh.
- Có tin đồn khan hàng, đám đông đổ xô đến siêu thị như thể sợ lỡ chuyến cuối.
- Khi mưa giông quét qua, người trên phố đổ xô tìm mái hiên, ai nấy đều vội vã.
- Đêm pháo hoa, từng dòng người đổ xô về bờ sông, ánh mắt rực rỡ như lửa.
Nghĩa 2: (kng.). Đua nhau làm một việc gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kéo tới, kéo nhau đi cùng một lúc, rất đông.
Từ đồng nghĩa:
ùa về kéo đến
Từ trái nghĩa:
tản ra phân tán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đổ xô | Diễn tả hành động tập trung đông người, nhanh chóng, thường mang tính tự phát hoặc theo một sự kiện nào đó. Ví dụ: Chuông báo vang, mọi người đổ xô xuống sảnh. |
| ùa về | Mạnh, diễn tả sự di chuyển nhanh, đông đúc, thường là về một hướng cụ thể. Ví dụ: Học sinh ùa về sau giờ tan học. |
| kéo đến | Trung tính, diễn tả sự tập trung đông người đến một địa điểm. Ví dụ: Khách du lịch kéo đến tham quan di tích. |
| tản ra | Trung tính, diễn tả sự phân tán, rời đi của một nhóm người. Ví dụ: Đám đông tản ra sau khi sự kiện kết thúc. |
| phân tán | Trung tính, diễn tả sự chia nhỏ, không còn tập trung. Ví dụ: Lực lượng cảnh sát yêu cầu đám đông phân tán. |
Nghĩa 2: (kng.). Đua nhau làm một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
tranh nhau thi nhau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đổ xô | Khẩu ngữ, diễn tả sự cạnh tranh, hăng hái tham gia một hoạt động nào đó của nhiều người. Ví dụ: |
| tranh nhau | Mạnh, diễn tả sự cạnh tranh, giành giật để làm một việc gì đó. Ví dụ: Mọi người tranh nhau mua vé xem ca nhạc. |
| thi nhau | Trung tính đến mạnh, diễn tả sự cạnh tranh lành mạnh hoặc gay gắt để đạt được điều gì. Ví dụ: Các đội thi nhau trình diễn tài năng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của đám đông trong các tình huống như mua sắm, tham gia sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo để mô tả hiện tượng xã hội hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh tượng đông đúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đông đúc, vội vã, có phần hỗn loạn.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động của đám đông trong các tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "tụ tập" hay "hội tụ".
- Khác biệt với "tụ tập" ở chỗ "đổ xô" thường mang ý nghĩa vội vã hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người đổ xô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đổ xô đi chợ", "đổ xô tham gia".
