Đổ thừa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ph.). Đổ lỗi cho người khác để trốn trách nhiệm.
Ví dụ: Anh ấy đổ thừa đồng nghiệp để phủi trách nhiệm.
Nghĩa: (ph.). Đổ lỗi cho người khác để trốn trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm bể cốc mà lại đổ thừa cho em.
  • Nước đổ ra bàn, bạn ấy đổ thừa cái ly tự ngã.
  • Đi học muộn, cậu bé đổ thừa tại chiếc đồng hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nộp bài trễ, bạn ấy đổ thừa mạng yếu để giáo viên bớt giận.
  • Thua trận, cậu ta đổ thừa mặt sân trơn chứ không nhận lỗi phối hợp.
  • Khi nhóm rối tung, có người vội đổ thừa bạn khác để tránh bị phê bình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đổ thừa đồng nghiệp để phủi trách nhiệm.
  • Quy trình sai, họ lại đổ thừa ‘hoàn cảnh khách quan’ như một tấm khiên.
  • Thay vì sửa sai, cô ấy vòng vo đổ thừa hệ thống và để mọi việc trôi qua.
  • Khi thất bại, kẻ yếu bản lĩnh thường đổ thừa số phận trước khi soi lại mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Đổ lỗi cho người khác để trốn trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhận lỗi
Từ Cách sử dụng
đổ thừa Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành vi không trung thực, hèn nhát, trốn tránh trách nhiệm bằng cách gán tội cho người khác một cách vô căn cứ hoặc không công bằng. Ví dụ: Anh ấy đổ thừa đồng nghiệp để phủi trách nhiệm.
đổ lỗi Trung tính, phổ biến, thường dùng khi gán trách nhiệm cho ai đó. Ví dụ: Anh ta luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh khó khăn.
đổ vấy Tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh việc gán tội, vu khống một cách vô căn cứ. Ví dụ: Cô ấy đổ vấy mọi tội lỗi lên đầu người khác.
đùn đẩy Tiêu cực, nhấn mạnh hành vi trốn tránh trách nhiệm bằng cách đẩy cho người khác. Ví dụ: Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai chịu giải quyết.
nhận lỗi Trung tính đến tích cực, thể hiện sự thành thật, dũng cảm thừa nhận sai lầm. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm nhận lỗi về mình trước tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ trích ai đó không nhận trách nhiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "đổ lỗi" hoặc "quy trách nhiệm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái trách móc hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động trốn tránh trách nhiệm của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ chính xác hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đổ lỗi", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đổ thừa cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "đổ thừa cho anh ấy".