Đồ nghề

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ riêng cho một nghề nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Cô kỹ thuật viên luôn giữ đồ nghề sạch và dễ lấy.
Nghĩa: Dụng cụ riêng cho một nghề nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mộc mang theo đồ nghề để đóng cái bàn.
  • Cô thợ may mở túi, lấy đồ nghề ra để vá áo cho em.
  • Bác thợ điện sắp xếp gọn gàng đồ nghề trong chiếc hộp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi sửa xe, anh thợ kiểm lại đồ nghề để khỏi thiếu chiếc cờ-lê nào.
  • Nhìn bộ đồ nghề sáng loáng, mình đoán chú ấy làm nghề chụp ảnh đã lâu.
  • Bạn bảo vệ khoe bộ đồ nghề cứu hỏa, bảo rằng mỗi món đều có việc riêng.
3
Người trưởng thành
  • Cô kỹ thuật viên luôn giữ đồ nghề sạch và dễ lấy.
  • Có người chỉ cần ít đồ nghề mà làm nên cả một xưởng mơ ước.
  • Đi theo nghề bao năm, tôi hiểu đồ nghề không chỉ là vật dụng, mà còn là cách người thợ đối thoại với công việc.
  • Đến lúc xuống hiện trường, anh lặng lẽ khoác balô đồ nghề, như mặc vào mình sự tập trung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dụng cụ cần thiết cho một công việc cụ thể, ví dụ như "đồ nghề sửa xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "dụng cụ chuyên dụng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự gần gũi, chân thực trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu không chính thức hoặc khi giao tiếp giữa các đồng nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách không trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính thực tiễn và cụ thể của công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để chỉ các dụng cụ cần thiết cho một nghề cụ thể, không áp dụng cho các công việc không cần dụng cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dụng cụ" nhưng "đồ nghề" mang tính khái quát và thân mật hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với tên nghề cụ thể, ví dụ "đồ nghề làm mộc".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồ nghề của thợ mộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất ("tốt", "xịn") hoặc động từ chỉ hành động ("mua", "sử dụng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...