Dở ec
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Dở hết sức; tồi.
Ví dụ:
Buổi họp dở ec, chẳng ra được việc gì.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Dở hết sức; tồi.
1
Học sinh tiểu học
- Phim này dở ec, xem chán muốn ngủ.
- Bánh này dở ec, ăn miếng là muốn bỏ dở.
- Trò chơi đó dở ec, ai chơi cũng nản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát ấy dở ec, nghe qua đã muốn tắt.
- Cuốn truyện này dở ec, tình tiết lê thê chẳng cuốn hút.
- Buổi biểu diễn dở ec, khán giả ngồi dưới cứ thở dài.
3
Người trưởng thành
- Buổi họp dở ec, chẳng ra được việc gì.
- Quán mới mở mà phục vụ dở ec, vào một lần là đủ.
- Ý tưởng đó dở ec, càng giải thích càng lộ chỗ vụng về.
- Phim quảng cáo dở ec, xem xong chỉ thấy phiền hơn là muốn mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ). Dở hết sức; tồi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở ec | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, dùng để diễn tả sự kém cỏi, tồi tệ đến mức độ cao. Ví dụ: Buổi họp dở ec, chẳng ra được việc gì. |
| tồi | Mạnh, tiêu cực, trung tính đến hơi khẩu ngữ, dùng để chỉ chất lượng hoặc hành vi kém. Ví dụ: Thái độ phục vụ của nhân viên rất tồi. |
| tệ | Mạnh, tiêu cực, trung tính đến hơi khẩu ngữ, dùng để chỉ chất lượng, tình trạng kém. Ví dụ: Kết quả thi của anh ấy tệ hơn dự kiến. |
| dở tệ | Rất mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ kém cỏi, không thể chấp nhận được. Ví dụ: Cái máy này chạy dở tệ, toàn hỏng vặt. |
| hay | Mạnh, tích cực, trung tính, thường dùng để đánh giá tác phẩm, ý tưởng, sự việc có giá trị. Ví dụ: Bộ phim này hay lắm, bạn nên xem. |
| tốt | Mạnh, tích cực, trung tính, dùng để chỉ chất lượng cao, hiệu quả tốt. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở đây rất tốt. |
| tuyệt vời | Rất mạnh, tích cực, biểu cảm, dùng để diễn tả sự xuất sắc, hoàn hảo. Ví dụ: Món ăn này tuyệt vời, tôi rất thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không hài lòng về chất lượng hoặc kết quả của một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự thất vọng hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh mức độ kém cỏi của một sự việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn như "dở".
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ kém cỏi của một sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dở" với "ec" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài hát này dở ec".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ sự vật, sự việc để mô tả, ví dụ: "phim này dở ec".

Danh sách bình luận