Định mức kĩ thuật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức thời gian quy định để hoàn thành công việc trên cơ sở quy trình công nghệ đã định, với tổ chức lao động và sản xuất hợp lí.
Ví dụ: Xưởng đã ban hành định mức kĩ thuật cho từng công đoạn để kiểm soát tiến độ.
Nghĩa: Mức thời gian quy định để hoàn thành công việc trên cơ sở quy trình công nghệ đã định, với tổ chức lao động và sản xuất hợp lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Xưởng đặt định mức kĩ thuật cho việc lắp một chiếc quạt bàn trong một buổi.
  • Cô chú công nhân cố gắng hoàn thành sản phẩm đúng định mức kĩ thuật của nhà máy.
  • Cậu tổ trưởng nhắc cả nhóm: làm theo định mức kĩ thuật thì xong việc đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ sản xuất điều chỉnh định mức kĩ thuật khi họ đưa máy mới vào dây chuyền.
  • Bạn tôi đi thực tập ở xưởng, việc đầu tiên là học định mức kĩ thuật cho từng công đoạn.
  • Khi định mức kĩ thuật rõ ràng, nhóm ca đêm chia việc hợp lí và giảm thời gian chờ máy.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng đã ban hành định mức kĩ thuật cho từng công đoạn để kiểm soát tiến độ.
  • Sau khi cải tiến quy trình, họ rà soát định mức kĩ thuật để cắt bỏ thời gian chết.
  • Nếu định mức kĩ thuật đặt quá cao, công nhân sẽ bị áp lực và chất lượng dễ giảm.
  • Thực tế sản xuất buộc chúng tôi cân đối định mức kĩ thuật với năng lực thiết bị và tay nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo sản xuất, và văn bản quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, sản xuất và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định thời gian hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật cho một quy trình sản xuất cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật khác để tạo thành một bộ tiêu chuẩn hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tiêu chuẩn kỹ thuật" hoặc "quy trình kỹ thuật".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác.
  • Người học nên làm quen với các ví dụ thực tế trong ngành để hiểu rõ hơn về cách áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định mức kĩ thuật của dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ, danh từ chỉ đối tượng hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "định mức kĩ thuật cao", "định mức kĩ thuật cho công trình".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...