Đình liệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đuốc lớn thắp ở sân để cho sáng, đời xưa dùng khi có hội họp hoặc làm việc ở ngoài trời.
Ví dụ: Đêm họp làng xưa, họ thắp đình liệu cho sáng sân.
Nghĩa: Đuốc lớn thắp ở sân để cho sáng, đời xưa dùng khi có hội họp hoặc làm việc ở ngoài trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước sân đình, người ta thắp đình liệu để soi sáng cho mọi người.
  • Ông trống tay, bà thắp đình liệu, sân làng sáng rực.
  • Đêm hội, thầy dặn chúng em đi gần đình liệu để nhìn cho rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đêm hát chèo, mấy ngọn đình liệu cháy bập bùng, rọi rõ mặt người xem.
  • Người làng quây lại họp, ánh đình liệu hắt lên mái đình, bóng ai cũng dài ra.
  • Tiếng trống dồn dập, đình liệu nghiêng ngả theo gió, nhưng sân vẫn sáng như ban ngày.
3
Người trưởng thành
  • Đêm họp làng xưa, họ thắp đình liệu cho sáng sân.
  • Ánh đình liệu chập chờn đưa người ta về ký ức những mùa hội không đèn điện.
  • Một ngọn đình liệu đủ gom cả sân đình vào vòng sáng, để lời bàn việc nước không lạc mất nhau.
  • Trong gió khuya, đình liệu nứt tí tách, mùi nhựa thông thơm nồng như giữ chân người ở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mô tả cảnh sinh hoạt xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện không khí cổ kính, trang trọng, gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên hình thức cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đuốc hoặc ánh sáng khác trong tiếng Việt hiện đại.
  • Khác biệt với "đuốc" ở chỗ "đình liệu" mang sắc thái lịch sử và văn hóa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đình liệu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, sáng) và động từ (thắp, đốt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...